caoutchouc
/'kautʃuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cao su: Một chất liệu đàn hồi, bền và không thấm nước, có nguồn gốc từ mủ cây (cao su tự nhiên) hoặc được sản xuất bằng phương pháp hóa học (cao su tổng hợp). Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lốp xe, ống dẫn, giày dép và nhiều sản phẩm công nghiệp khác.
- Đồ cao su: (Nghĩa mở rộng) Chỉ các vật dụng được làm từ chất liệu cao su.
- Giày cao su: (Số nhiều, thông tục) Chỉ loại giày ủng được làm từ cao su, thường dùng để đi trong trời mưa hoặc nơi ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pneus sont fabriqués en caoutchouc. (Lốp xe được làm từ cao su.)
- Cette usine produit du caoutchouc synthétique. (Nhà máy này sản xuất cao su tổng hợp.)
- Il porte des caoutchoucs parce qu'il pleut. (Anh ấy đi giày cao su vì trời đang mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caoutchouc brut": cao su thô, chưa qua chế biến.
- Le caoutchouc brut est exporté vers les usines de transformation. (Cao su thô được xuất khẩu tới các nhà máy chế biến.)
"Caoutchouc vulcanisé": cao su lưu hóa (đã qua xử lý nhiệt với lưu huỳnh để tăng độ bền và đàn hồi).
- Ce joint est en caoutchouc vulcanisé pour résister à la chaleur. (Miếng đệm này làm bằng cao su lưu hóa để chịu nhiệt.)
Biến thể và từ liên quan
Caoutchouteux/caoutchouteuse (tính từ): có tính chất như cao su, đàn hồi.
- Une texture caoutchouteuse. (Kết cấu dẻo như cao su.)
Caoutchoutier (danh từ): cây cao su, người trồng cao su hoặc thợ làm đồ cao su.
- Une plantation de caoutchoutiers. (Một đồn điền trồng cây cao su.)
Từ đồng nghĩa
- Gomme (danh từ giống cái): (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) cũng có nghĩa là cao su, đặc biệt là cao su tự nhiên.
- Élastomère (danh từ giống đực): vật liệu đàn hồi (thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn, bao gồm cả cao su).
Cụm từ cố định
Être souple comme du caoutchouc: Dẻo dai như cao su (dùng để miêu tả người có thể chất dẻo dai hoặc dễ thích nghi).
- Ce gymnaste est souple comme du caoutchouc. (Vận động viên thể dục này dẻo dai như cao su.)
Avoir les jambes en caoutchouc: Có đôi chân như bằng cao su (cảm giác mỏi nhừ, run rẩy, không vững, thường do mệt mỏi hoặc sợ hãi).
- Après cette longue marche, j'ai les jambes en caoutchouc. (Sau chuyến đi bộ dài đó, tôi có cảm giác đôi chân như bằng cao su.)
danh từ giống đực
- cao su
- Caoutchouc brutcao su thô
- Caoutchouc viergecao su sống
- Caoutchouc vulcanisécao su lưu hoá
- Caoutchouc friablecao su bở
- Caoutchouc cassantcao su giòn
- Caoutchouc alimentairecao su công nghiệp thực phẩm
- Caoutchouc artificiel/caoutchouc synthétiquecao su tổng hợp
- Caoutchouc alvéolairecao su xốp, cao su tổ ong
- Caoutchouc dentairecao su nha khoa
- Caoutchouc conducteur de l'électricitécao su dẫn điện
- Caoutchouc malaxé/caoutchouc mastiquécao su đã nhào cán
- Caoutchouc microporeuxcao su xốp mịn
- Caoutchouc moussecao su mút
- Caoutchouc de rechapagecao su đắp (lốp)
- Caoutchouc régénérécao su tái sinh
- Caoutchouc spongieuxcao su xốp bọt
- đồ cao su
- (số nhiều) giày cao su