capableness
Định nghĩa
Danh từ:
- Năng lực, khả năng: "capableness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái có khả năng làm việc gì đó, về mặt thể chất, trí tuệ hoặc pháp lý.
- Tiềm năng có thể phát triển: "capableness" cũng ám chỉ một năng khiếu hoặc tài năng có thể được phát triển thêm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm việc đến giới hạn năng lực của mình.)
- (Năng lực của cô ấy trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp đã gây ấn tượng với mọi người.)
- (Công việc này đòi hỏi một mức độ năng lực cao trong cả nhiệm vụ thể chất và tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have capableness in something": có năng lực trong lĩnh vực nào đó.
- She has great capableness in leadership. (Cô ấy có năng lực lãnh đạo tuyệt vời.)
- "to push the limits of one's capableness": đẩy giới hạn năng lực của bản thân.
- He always pushes the limits of his capableness to achieve more. (Anh ấy luôn đẩy giới hạn năng lực của mình để đạt được nhiều hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Capable (tính từ): có năng lực, có khả năng.
- She is a capable manager. (Cô ấy là một nhà quản lý có năng lực.)
- Capability (danh từ): khả năng, năng lực (thường dùng phổ biến hơn "capableness").
- The system has the capability to handle large data. (Hệ thống có khả năng xử lý dữ liệu lớn.)
- Incapableness (danh từ): sự bất lực, không có khả năng.
- His incapableness in math was frustrating. (Sự bất lực của anh ấy trong môn toán thật bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Ability: khả năng, năng lực.
- Competence: năng lực, sự thành thạo.
- Aptitude: năng khiếu, thiên hướng.
- Proficiency: sự thành thạo, trình độ cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "capableness", nhưng có thể dùng "to demonstrate capableness" (thể hiện năng lực) hoặc "to develop capableness" (phát triển năng lực).
- She demonstrated her capableness in handling the crisis. (Cô ấy đã thể hiện năng lực của mình trong việc xử lý cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- "To the best of one's capableness": với hết khả năng của mình (tương tự "to the best of one's ability").
- He performed the task to the best of his capableness. (Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ với hết khả năng của mình.)