incapableness

/,inkə'pæsiti/ Cách viết khác : (incapableness) /in'keipəblnis/
Học thuật
Thân thiện
incapableness

A young child feels incapableness when trying to tie their shoes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không đủ khả năng, sự bất lực: Chỉ trạng thái không khả năng, năng lực hoặc sức mạnh để làm một việc đó.
    • Sự thiếu tư cách (pháp ): Trong ngữ cảnh pháp , từ này chỉ việc một người không đủ điều kiện hoặc tư cách theo quy định của pháp luật để thực hiện một hành động cụ thể, như ra ứng cử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His incapableness to manage the project led to its failure. (Sự bất lực của anh ấy trong việc quản lý dự án đã dẫn đến thất bại.)
    • The law cited his prior conviction as grounds for his incapableness to hold public office. (Luật pháp viện dẫn tiền án của ông ta làm cơ sở cho sự thiếu tư cách giữ chức vụ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incapableness of": Sự bất lực trong việc (làm gì đó), thường theo sau một danh động từ (V-ing) hoặc danh từ.
    • Her incapableness of telling a lie made her a terrible poker player. (Sự bất lực trong việc nói dối của ấy khiến trở thành một tay chơi poker tồi.)
  • "legal incapableness": Sự thiếu năng lực pháp , thường dùng trong các văn bản pháp luật.
    • The contract was void due to the signatory's legal incapableness. (Hợp đồng vô hiệu do người thiếu năng lực pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Incapacity (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "incapableness" (sự bất lực, sự thiếu năng lực).
  • Incapable (adj): Không khả năng, bất lực.
    • He is incapable of understanding the complexity. (Anh ta không khả năng hiểu được sự phức tạp.)
  • Capableness (n): (Từ trái nghĩa) Khả năng, năng lực.
Từ đồng nghĩa
  • Incompetence: Sự bất tài, thiếu năng lực.
  • Disability: Sự không khả năng, tàn tật.
  • Inability: Sự bất lực, không khả năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "incapableness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "incapableness")

incapableness

A young child feels incapableness when trying to tie their shoes.

danh từ
  1. sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực
  2. (pháp ) sự thiếu tư cách
    • his incapacity to stand foe elections
      sự thiếu tư cách ra ứng c

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa