capacitor

capacitor

A student connects a capacitor to a simple circuit on a breadboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tụ điện: "Capacitor" một linh kiện điện tử khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng điện trường. được đặc trưng bởi khả năng tích trữ điện tích (điện dung).
dụ sử dụng
  • (Một tụ điện được sử dụng trong mạch để làm phẳng các dao động điện áp.)
  • (Kỹ thuật viên đã thay thế tụ điện bị hỏng trong bộ nguồn.)
  • (Tụ điện lưu trữ năng lượng điện giải phóng khi cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electrolytic capacitor": tụ điện hóa học, loại tụ cực tính, thường dùng trong các mạch nguồn.

    • Electrolytic capacitors are commonly found in power supply circuits. (Tụ điện hóa học thường trong các mạch nguồn.)
  • "Ceramic capacitor": tụ gốm, loại tụ không cực tính, dùng trong các mạch tần số cao.

    • Ceramic capacitors are ideal for high-frequency applications. (Tụ gốm lý tưởng cho các ứng dụng tần số cao.)
  • "Capacitor bank": bộ tụ điện, gồm nhiều tụ ghép song song hoặc nối tiếp để tăng dung lượng.

    • A capacitor bank is used to improve power factor in industrial systems. (Bộ tụ điện được dùng để cải thiện hệ số công suất trong các hệ thống công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Capacitance (n): điện dung, đại lượng đo khả năng tích điện của tụ.
    • The capacitance of this capacitor is 100 microfarads. (Điện dung của tụ điện này 100 microfarad.)
  • Capacitive (adj): thuộc về tụ điện, tính chất tụ điện.
    • The capacitive reactance decreases with increasing frequency. (Điện kháng dung giảm khi tần số tăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Condenser (từ , ít dùng): tụ điện (thường dùng trong các tài liệu hoặc kỹ thuật nhiệt).
    • In older textbooks, a capacitor is sometimes called a condenser. (Trong các sách giáo khoa , tụ điện đôi khi được gọi là condenser.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge a capacitor: nạp điện cho tụ.
    • You need to charge the capacitor before testing it. (Bạn cần nạp điện cho tụ trước khi kiểm tra .)
  • Discharge a capacitor: xả điện cho tụ.
    • Always discharge the capacitor to avoid electric shock. (Luôn xả điện cho tụ để tránh bị điện giật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a capacitor": (so sánh) như một tụ điện, chỉ sự tích trữ giải phóng năng lượng hoặc cảm xúc.
    • His anger built up like a capacitor, then exploded. (Cơn giận của anh ấy tích tụ như một tụ điện, rồi bùng nổ.)