capful
/'kæpful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng đầy một nắp (chai/lọ): Lượng chất lỏng hoặc vật chất rời (như bột) mà một chiếc nắp (thường là nắp chai) có thể chứa đầy. Đây là một đơn vị đo lường không chính thức, ước lượng.
- Làn, luồng (gió): Một lượng nhỏ, một chút, thường dùng để mô tả gió một cách văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Add a capful of disinfectant to the bucket of water. (Thêm một nắp đầy nước khử trùng vào xô nước.)
- The recipe calls for just a capful of vanilla extract. (Công thức yêu cầu chỉ một nắp đầy tinh chất vani.)
- A capful of wind filled the sails for a moment. (Một làn gió thoảng làm căng những cánh buồm trong chốc lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a capful of wind": một làn gió nhẹ, một cơn gió thoảng qua. Cụm từ này mang tính văn học, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả.
- The boat moved slowly, waiting for a capful of wind. (Con thuyền di chuyển chậm chạp, chờ đợi một làn gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Cap (n): nắp, mũ.
- Handful (n): một nắm tay (đầy).
- Spoonful (n): một thìa đầy.
Từ đồng nghĩa
- Small amount: một lượng nhỏ.
- Dash: một chút, một ít (thường cho gia vị).
- Bit: một chút, một ít.
Lưu ý sử dụng
Từ "capful" chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ đơn vị đo lường ước lượng dựa trên dụng cụ đựng (cái nắp). Nghĩa "làn gió" là nghĩa ít phổ biến hơn và có tính chất văn chương. Khi dùng để đo lường, kích thước thực tế của "capful" phụ thuộc vào nắp của chai/lọ cụ thể đang được nói đến.
danh từ
- mũ (đầy)
Idioms
- capful of windmột làn gió thoảng