cupful

/'kʌpful/
Học thuật
Thân thiện
cupful

He measured a cupful of flour for the recipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng đầy một cốc (một tách): Một đơn vị đo lường không chính thức chỉ lượng chất lỏng hoặc vật liệu rời (như đường, bột) một chiếc cốc tiêu chuẩn có thể chứa đầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for two cupfuls of flour. (Công thức yêu cầu hai cốc đầy bột .)
    • She poured a cupful of milk into the bowl. ( ấy đổ một cốc đầy sữa vào .)
    • He drank a cupful of water after his run. (Anh ấy uống một cốc đầy nước sau khi chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cupful of": Một lượng bằng một cốc đầy của thứ đó.
    • Add a cupful of sugar to sweeten the tea. (Thêm một cốc đầy đường để làm ngọt trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cup (n): Cái cốc, tách (vật chứa); cũng có thể đơn vị đo lường (240 ml trong hệ đo lường Mỹ).
  • Cupboard (n): Tủ chén, tủ bếp.
  • Teacupful (n): Lượng đầy một tách trà (thường nhỏ hơn một tiêu chuẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Cup (khi dùng làm đơn vị đo): cốc, chén.
    • a cup of sugar (một cốc đường) có nghĩa tương tự a cupful of sugar.
Lưu ý
  • Cupful danh từ chỉ lượng chứa, khác với cup danh từ chỉ vật chứa.
    • So sánh: I need a cup to drink. (Tôi cần một cái cốc để uống.) vs. I need a cupful of milk. (Tôi cần một cốc đầy sữa.)
  • Trong nấu ăn, "cup" thường được dùng phổ biến hơn "cupful" để chỉ đơn vị đo, nhưng nghĩa tương đương.
cupful

He measured a cupful of flour for the recipe.

danh từ
  1. tách đầy, chén đầy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống