capillarite

Học thuật
Thân thiện
capillarite

La capillarite est visible sous la peau sous forme de petites taches rouges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm mao mạch: Một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm của các mao mạch, tức là các mạch máu nhỏ nhất trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La capillarite est une affection des petits vaisseaux sanguins. (Capillaritemột bệnhcủa các mạch máu nhỏ.)
    • Le médecin a diagnostiqué une capillarite cutanée. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng viêm mao mạch da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capillarite purpurique": viêm mao mạch dạng ban xuất huyết.

    • La capillarite purpurique se manifeste par des taches rouges sur la peau. (Viêm mao mạch dạng ban xuất huyết biểu hiện bằng các đốm đỏ trên da.)
  • "capillarite rénale": viêm mao mạch thận.

    • Une capillarite rénale peut affecter la fonction de filtration des reins. (Viêm mao mạch thận có thể ảnh hưởng đến chức năng lọc của thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Capillaire (adj): thuộc về mao mạch, hình dạng như tóc.

    • Les vaisseaux capillaires sont très fins. (Các mạch máu mao mạch rất mảnh.)
  • Capillarité (n.f): hiện tượng mao dẫn.

    • La capillarité explique la remontée de l'eau dans les plantes. (Hiện tượng mao dẫn giải thích sự dâng lên của nước trong thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Angéite capillaire: viêm mạch máu mao mạch.
  • Vascularite des petits vaisseaux: viêm mạch máu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ y học chuyên ngành này.)

capillarite

La capillarite est visible sous la peau sous forme de petites taches rouges.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm mao mạch

Từ gần giống

Từ chứa "capillarite"

Từ có nhắc đến "capillarite"