capitalization

/kə,pitəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
capitalization

A teacher writes the word "HELLO" on the board to demonstrate capitalization.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự viết hoa, sự in hoa: Hành động viết hoặc in một chữ cái dưới dạng chữ hoa ( dụ: 'A' thay vì 'a').
    • (Tài chính) Sự tư bản hóa, sự hình thành vốn: Quá trình chuyển đổi thu nhập hoặc tài sản thành vốn, hoặc tổng giá trị thị trường của cổ phiếu của một công ty.
    • Sự tận dụng, sự khai thác: Hành động lợi dụng một cơ hội hoặc tình huống để thu lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Proper capitalization is important in English writing. (Việc viết hoa đúng cách rất quan trọng trong văn viết tiếng Anh.)
    • The company's market capitalization is over one billion dollars. (Vốn hóa thị trường của công ty hơn một tỷ đô la.)
    • His capitalization on the market trend made him a fortune. (Việc anh ấy tận dụng xu hướng thị trường đã giúp anh kiếm được một gia tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Market capitalization" (vốn hóa thị trường): Giá trị tổng cộng của tất cả cổ phiếu đang lưu hành của một công ty niêm yết, được tính bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu.

    • Apple has one of the highest market capitalizations in the world. (Apple một trong những mức vốn hóa thị trường cao nhất thế giới.)
  • "Capitalization rate" (tỷ suất vốn hóa): Tỷ lệ được sử dụng trong bất động sản để ước tính tỷ suất lợi nhuận trên một khoản đầu dựa trên thu nhập ròng tài sản đó tạo ra.

Biến thể từ gần giống
  • Capitalize (động từ): Viết hoa; cung cấp vốn cho; tận dụng.

    • You must capitalize the first letter of a sentence. (Bạn phải viết hoa chữ cái đầu tiên của câu.)
    • They decided to capitalize the new venture. (Họ quyết định cấp vốn cho dự án kinh doanh mới.)
  • Capital (danh từ): Vốn; thủ đô; chữ hoa.

  • Capitalized (tính từ): Được viết hoa; được cấp vốn.
Từ đồng nghĩa
  • Viết hoa: Uppercasing.
  • Tư bản hóa/Hình thành vốn: Funding, financing.
  • Tận dụng: Exploitation, utilization.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'capitalization'. Xem động từ 'capitalize on' dưới đây.) - Capitalize on something (động từ): Tận dụng triệt để một cơ hội. - The company capitalized on the new technology to grow its market share. (Công ty đã tận dụng công nghệ mới để mở rộng thị phần.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'capitalization')

capitalization

A teacher writes the word "HELLO" on the board to demonstrate capitalization.

danh từ
  1. sự tư bản hoá, sự dùng làm vốn
  2. sự viết bằng chữ hoa, sự in bằng chữ hoa
  3. (nghĩa bóng) sự lợi dụng