capitally
/'kæpitli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách xuất sắc, rất hay, tuyệt diệu: Dùng để diễn tả một việc gì đó được thực hiện rất tốt, rất thành công.
- Chính, chủ yếu: (Nghĩa cổ, ít dùng) Dùng để chỉ điều gì đó là quan trọng nhất, cốt yếu.
- Với tội tử hình: (Nghĩa cổ, hiếm gặp) Liên quan đến hình phạt tử hình.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa "xuất sắc"):
- She sang that song capitally. (Cô ta hát bài đó rất hay.)
- The team performed capitally and won the championship. (Đội đã thi đấu xuất sắc và giành chức vô địch.)
- Phó từ (nghĩa "chính, chủ yếu"):
- The argument rested capitally on this single piece of evidence. (Lập luận chủ yếu dựa vào mảnh bằng chứng duy nhất này.) (Cách dùng cổ)
- Phó từ (nghĩa "liên quan đến tử hình"):
- The traitor was judged capitally. (Kẻ phản bội bị xét xử với tội tử hình.) (Cách dùng cổ, hiếm)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To do something capitally": Làm việc gì đó một cách xuất sắc, hoàn hảo.
- He managed the crisis capitally. (Anh ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách xuất sắc.)
- "To punish capitally": Trừng phạt bằng án tử hình.
- In some ancient codes, thieves could be punished capitally. (Trong một số bộ luật cổ, kẻ trộm có thể bị trừng phạt bằng án tử hình.) (Cách dùng cổ)
Biến thể và từ gần giống
- Capital (tính từ): Chính, chủ yếu; xuất sắc, tuyệt vời; (liên quan đến) tử hình.
- It was a capital idea! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)
- Murder is a capital crime in some jurisdictions. (Giết người là một tội ác bị xử tử ở một số khu vực pháp lý.)
- Capital (danh từ): Thủ đô; vốn, tư bản.
- Capitalize (động từ): Viết hoa; tận dụng.
Từ đồng nghĩa
- Xuất sắc: Excellently, superbly, splendidly, admirably.
- Chủ yếu: Principally, chiefly, mainly, primarily.
- Với án tử hình: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt, diễn đạt là "bằng án tử hình").
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến và thường gặp nhất của "capitally" là "một cách xuất sắc, rất hay".
- Hai nghĩa còn lại ("chính, chủ yếu" và "liên quan đến tử hình") là cách dùng cổ, hiếm gặp và chủ yếu xuất hiện trong văn bản cũ hoặc ngữ cảnh lịch sử/pháp lý cụ thể.
- Từ này không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Các từ như "excellently" hoặc "very well" thường được dùng thay thế.
phó từ
- chính, chủ yếu
- tuyệt diệu, xuất sắc, rất hay
- she sang that song capitallycô ta hát bài đó rất hay
Idioms
- to punish capitallykết tội tử hình