capitulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hội đồng thầy tu: Từ này mô tả những gì liên quan đến một "chapitre" (hội đồng thầy tu) trong một tu viện hoặc nhà thờ lớn, nơi các giáo sĩ họp mặt.
- (Thuộc về) buổi họp của hội đồng thầy tu: Chỉ những gì liên quan đến các cuộc họp hoặc nghi thức chính thức của hội đồng này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La salle capitulaire est un lieu important dans l'abbaye. (Phòng họp hội đồng là một nơi quan trọng trong tu viện.)
- Ils portaient leur habit capitulaire pour la cérémonie. (Họ mặc lễ phục hội đồng cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droit capitulaire": Luật lệ hoặc quy chế nội bộ chi phối một hội đồng thầy tu.
- La nomination de l'abbé est régie par le droit capitulaire. (Việc bổ nhiệm viện trưởng được chi phối bởi quy chế hội đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapitre (danh từ): Hội đồng thầy tu; cũng có thể chỉ chương (sách).
- Capitulairement (trạng từ): Một cách liên quan đến hội đồng thầy tu, theo nghi thức của hội đồng.
Từ đồng nghĩa
- Conciliaire (adj): (thuộc về) công đồng, hội nghị tôn giáo (nghĩa rộng hơn, thường cấp cao hơn).
tính từ
- (thuộc) hội đồng thầy tu
- Assemblée capitulairehội nghị thầy tu