capitulaire

Học thuật
Thân thiện
capitulaire

Un moine médiéval consulte un capitulaire dans le scriptorium.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) hội đồng thầy tu: Từ này mô tả những liên quan đến một "chapitre" (hội đồng thầy tu) trong một tu viện hoặc nhà thờ lớn, nơi các giáo sĩ họp mặt.
    • (Thuộc về) buổi họp của hội đồng thầy tu: Chỉ những liên quan đến các cuộc họp hoặc nghi thức chính thức của hội đồng này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La salle capitulaire est un lieu important dans l'abbaye. (Phòng họp hội đồngmột nơi quan trọng trong tu viện.)
    • Ils portaient leur habit capitulaire pour la cérémonie. (Họ mặc lễ phục hội đồng cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit capitulaire": Luật lệ hoặc quy chế nội bộ chi phối một hội đồng thầy tu.
    • La nomination de l'abbé est régie par le droit capitulaire. (Việc bổ nhiệm viện trưởng được chi phối bởi quy chế hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapitre (danh từ): Hội đồng thầy tu; cũng có thể chỉ chương (sách).
  • Capitulairement (trạng từ): Một cách liên quan đến hội đồng thầy tu, theo nghi thức của hội đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Conciliaire (adj): (thuộc về) công đồng, hội nghị tôn giáo (nghĩa rộng hơn, thường cấp cao hơn).
capitulaire

Un moine médiéval consulte un capitulaire dans le scriptorium.

tính từ
  1. (thuộc) hội đồng thầy tu
    • Assemblée capitulaire
      hội nghị thầy tu

Từ gần giống