capituler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đầu hàng (nghĩa đen): Hành động chấp nhận thất bại và ngừng chiến đấu, thường trong một cuộc xung đột vũ trang.
- Đầu hàng (nghĩa bóng): Hành động từ bỏ sự chống cự, phản đối hoặc từ bỏ một nguyên tắc, lý tưởng trước áp lực hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'armée ennemie a dû capituler après un long siège. (Quân đội địch đã phải đầu hàng sau một cuộc vây hãm dài.)
- Devant l'évidence, il a fini par capituler et a admis son erreur. (Trước bằng chứng rõ ràng, cuối cùng anh ta đã đầu hàng và thừa nhận sai lầm của mình.)
- Le gouvernement refuse de capituler face aux exigences des terroristes. (Chính phủ từ chối đầu hàng trước những yêu sách của bọn khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capituler sans condition": đầu hàng vô điều kiện.
- Les forces ennemies ont capitulé sans condition. (Lực lượng địch đã đầu hàng vô điều kiện.)
"Capituler devant quelqu'un/quelque chose": đầu hàng trước ai đó/điều gì đó.
- Il ne capitulera jamais devant l'injustice. (Anh ấy sẽ không bao giờ đầu hàng trước bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Capitulation (danh từ giống cái): sự đầu hàng, văn bản đầu hàng.
- La capitulation de l'ennemi a été signée hier. (Văn bản đầu hàng của kẻ thù đã được ký hôm qua.)
Capitulant (danh từ): người đầu hàng.
- Les capitulants ont été faits prisonniers. (Những người đầu hàng đã bị bắt làm tù binh.)
Từ đồng nghĩa
- Se rendre: đầu hàng (nghĩa quân sự).
- Céder: nhượng bộ, chịu thua.
- Abandonner: từ bỏ.
Từ trái nghĩa
- Résister: kháng cự, chống lại.
- Tenir bon: giữ vững, không chịu khuất phục.
- Combattre: chiến đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "capituler" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng độc lập hoặc với giới từ "devant".)
Thành ngữ liên quan
- Capituler en rase campagne: đầu hàng ngay trên chiến trường (một cách nhục nhã, không qua chiến đấu ác liệt).
nội động từ
- đầu hàng (nghĩa đen) nghĩa bóng