capituler

nội động từ
  1. đầu hàng (nghĩa đen) nghĩa bóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "capituler"

capituler
L'armée décide de capituler après un long siège.