capitulard

Học thuật
Thân thiện
capitulard

Un soldat courageux méprise le capitulard qui baisse les armes.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Kẻ chủ trương đầu hàng: Người ủng hộ hoặc đề xuất việc đầu hàng, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc chính trị.
    • Kẻ hèn nhát: Người thiếu dũng khí, sẵn sàng đầu hàng hoặc từ bỏ cuộc chiến, cuộc đấu tranh sợ hãi hoặc thiếu quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les vrais patriotes méprisaient les capitulards. (Những người yêu nước chân chính khinh bỉ những kẻ chủ trương đầu hàng.)
    • Il a été traité de capitulard pour avoir suggéré des négociations de paix. (Anh ta bị gọi là kẻ hèn nhát đã đề xuất đàm phán hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tính từ (hiếm gặp): Có thể dùng để miêu tả tinh thần hoặc thái độ đầu hàng.
    • Une attitude capitularde. (Một thái độ đầu hàng/hèn nhát.)
Biến thể từ gần giống
  • Capitulation (n): Sự đầu hàng, văn bản đầu hàng.
  • Capituler (v): Đầu hàng.
  • Défaitiste (n): Người theo chủ nghĩa bại trận, có nghĩa gần giống nhưng nhấn mạnh vào sự thất bại hơn là hành động đầu hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Lâche (n): Kẻ hèn nhát.
  • Démissionnaire (n): Kẻ bỏ cuộc (theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Résistant (n): Người kháng chiến, người chống cự.
  • Combattant (n): Chiến sĩ, người chiến đấu.
capitulard

Un soldat courageux méprise le capitulard qui baisse les armes.

danh từ
  1. kẻ (chủ trương) đầu hàng; kẻ hèn nhát

Từ trái nghĩa