résistant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bền, chắc, dai: Chỉ khả năng chịu đựng lực, áp lực hoặc sử dụng lâu dài mà không bị hư hỏng.
- Có sức chịu đựng, dẻo dai: Chỉ khả năng chịu đựng gian khổ, mệt mỏi hoặc khó khăn về thể chất hoặc tinh thần.
- Có khả năng kháng cự, chống lại: Chỉ tính chất không bị ảnh hưởng hoặc ít bị ảnh hưởng bởi một tác nhân nào đó (như bệnh tật, hóa chất, thời tiết).
- (Vật lý) Có điện trở: Chỉ tính chất cản trở dòng điện.
Danh từ giống đực:
- Người kháng chiến, chiến sĩ kháng chiến: Chỉ người tham gia cuộc chiến đấu chống lại sự chiếm đóng của ngoại bang, đặc biệt trong thời kỳ Pháp bị Đức chiếm đóng (Thế chiến II).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce tissu est très résistant à l'usure. (Loại vải này rất bền, chống mài mòn tốt.)
- Il a un organisme résistant et tombe rarement malade. (Anh ấy có một cơ thể dẻo dai và hiếm khi bị ốm.)
- Cette variété de blé est résistante à la sécheresse. (Giống lúa mì này chịu hạn tốt.)
- Danh từ:
- Les résistants ont combattu pour la libération de la France. (Những người kháng chiến đã chiến đấu vì sự giải phóng nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Résistant à + [danh từ]": Có khả năng chống lại cái gì đó.
- Un matériau résistant au feu. (Một vật liệu chống cháy.)
- Trong ngữ cảnh lịch sử, "la Résistance" (viết hoa) là danh từ riêng chỉ Phong trào Kháng chiến Pháp trong Thế chiến II.
Biến thể và từ gần giống
- Résistance (danh từ giống cái):
- Sự chống cự, sức đề kháng. La résistance du corps face à la maladie. (Sức đề kháng của cơ thể trước bệnh tật.)
- Điện trở (vật lý). Une résistance électrique. (Một cái điện trở.)
- Phong trào Kháng chiến (lịch sử).
- Résister (động từ): Chống cự, chịu đựng được.
- Il ne peut pas résister au chocolat. (Anh ấy không thể cưỡng lại sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (vững chắc), (cứng cáp, khỏe mạnh), (dai dẳng, bền bỉ), (được miễn dịch).
- Danh từ (kháng chiến): (chiến sĩ), (du kích quân - trong kháng chiến Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tenir bon / Tenir le coup (cụm động từ): Chịu đựng, đứng vững (có nghĩa gần với tính từ ).
- Malgré la tempête, le vieux chêne tient bon. (Bất chấp cơn bão, cây sồi già vẫn đứng vững.)
Thành ngữ liên quan
- Être d'une santé de fer: Có sức khỏe thép, rất khỏe mạnh và dẻo dai (ý nghĩa tương tự ).
- Mon grand-père a 90 ans et il est d'une santé de fer. (Ông tôi 90 tuổi và có sức khỏe thép.)
tính từ
- bền
- Bois très résistantgỗ rất bền
- tài chịu, dẻo dai
- Résistant à la peinetài chịu những việc nặng nhọc
- kháng chiến
- (vật lý học) (có) điện trở
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hay kháng cự
danh từ giống đực
- người kháng chiến