capriccio

/kə'pritʃiou/ Cách viết khác : (caprice) /kə'pri:s/
Học thuật
Thân thiện
capriccio

A musician plays a lively capriccio on the violin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khúc tùy hứng: Trong âm nhạc, "capriccio" chỉ một tác phẩm khí nhạc tính chất tự do, phóng khoáng, thường nhanh sống động, không tuân theo một hình thức cố định nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orchestra performed a lively capriccio by the composer. (Dàn nhạc biểu diễn một khúc tùy hứng sôi động của nhà soạn nhạc.)
    • He is known for his brilliant piano capriccios. (Ông ấy nổi tiếng với những khúc tùy hứng piano xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích âm nhạc, "capriccio" thường được dùng để mô tả những tác phẩm ngắn, kỹ thuật điêu luyện, thể hiện sự khéo léo óc tưởng tượng của người biểu diễn hoặc nhà soạn nhạc.
Biến thể từ gần giống
  • Caprice (danh từ): Một từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa "khúc tùy hứng" trong âm nhạc. Ngoài ra, "caprice" còn có nghĩa rộng hơn "sự bốc đồng" hoặcthích nhất thời" bên ngoài lĩnh vực âm nhạc.
    • Her decision was based on pure caprice. (Quyết định của ấy dựa trên sự bốc đồng thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Musical fancy: Khúc tưởng tượng (một thuật ngữ âm nhạc cổ ý nghĩa tương tự).
  • Fantasia: Khúc phóng túng (một hình thức âm nhạc tự do khác).
capriccio

A musician plays a lively capriccio on the violin.

danh từ
  1. (âm nhạc) khúc tuỳ hứng