capriccio

/kə'pritʃiou/ Cách viết khác : (caprice) /kə'pri:s/
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) khúc tùy hứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "capriccio"

capriccio
Un musicien joue un capriccio au piano.