capron

Học thuật
Thân thiện
capron

Le capron est un petit fruit rouge que l'on cueille en été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả dâu chua: "capron" là một loại quả nhỏ, có vị chua, thường được dùng để làm mứt hoặc nước sốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai cueilli des caprons dans le jardin. (Tôi đã hái những quả dâu chua trong vườn.)
    • La confiture de caprons est délicieuse. (Mứt từ quả dâu chua rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capron sauvage": dâu chua dại.
    • Les caprons sauvages sont plus petits mais très parfumés. (Quả dâu chua dại nhỏ hơn nhưng rất thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Capronier (danh từ giống đực): cây dâu chua.
    • Le capronier est un arbuste épineux. (Cây dâu chuamột loại cây bụi gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Groseille à maquereau: quả lý gai (một loại quả chua tương tự, nhưng khác loài).
capron

Le capron est un petit fruit rouge que l'on cueille en été.

danh từ giống đực
  1. quả dâu chua

Từ gần giống