capsella

capsella

A gardener pulls a capsella weed from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Capsella: "Capsella" một danh từ khoa học chỉ một chi nhỏ trong họ Cải (Brassicaceae), bao gồm các loài cây thân thảo nhỏ, phổ biến nhất là loài Capsella bursa-pastoris (cây túi chăn cừu). Loài cây này thường mọc hoang dại, hoa nhỏ màu trắng quả hình tam giác giống chiếc túi.

dụ sử dụng
  • (Chi Capsella bao gồm một số loài cỏ dại.)
  • (Capsella bursa-pastoris được biết đến với các đặc tính y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Capsella" thường được dùng để chỉ các loài thực vật quả dạng nang, đặc biệt loài , được sử dụng trong y học cổ truyền để cầm máu.
    • The study focused on the genetic diversity of Capsella species. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của các loài Capsella.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsella bursa-pastoris (n): tên khoa học của cây túi chăn cừu, một loài phổ biến trong chi Capsella.
    • Capsella bursa-pastoris is often used in herbal teas. (Capsella bursa-pastoris thường được dùng trong trà thảo mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Shepherd's purse: tên thông thường của trong tiếng Anh (dịch: cây túi chăn cừu).
    • Shepherd's purse is another name for Capsella bursa-pastoris. (Shepherd's purse tên gọi khác của Capsella bursa-pastoris.)
Các cụm từ liên quan
  • Capsella bursa-pastoris extract: chiết xuất từ cây túi chăn cừu, thường dùng trong y học.
    • Capsella bursa-pastoris extract is believed to have anti-inflammatory effects. (Chiết xuất từ Capsella bursa-pastoris được cho tác dụng chống viêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Capsella" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.