capsule

/'kæpsju:l/
Học thuật
Thân thiện
capsule

The astronaut floats inside the space capsule during the mission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Viên nang (thuốc): Một loại thuốc rắn, thường hình trụ tròn nhỏ, được đựng trong một vỏ bằng gelatin mềm.
    • Khoang (tàu vũ trụ): Phần cabin kín, có thể tách rời, được thiết kế để chở người hoặc thiết bị trong không gian.
    • Quả nang (thực vật học): Một loại quả khô, khi chín sẽ tự nứt ra để giải phóng hạt, dụ như quả của cây thuốc phiện.
    • Bao, vỏ bọc (giải phẫu): Một lớp liên kết bao bọc một cơ quan, khớp hoặc cấu trúc trong cơ thể.
    • Bản tóm tắt: Một phiên bản rút gọn, đọng của một tác phẩm, báo cáo hoặc thông tin dài hơn.
  2. Động từ:

    • Tóm tắt, đọng: Trình bày thông tin hoặc ý tưởng một cách ngắn gọn, súc tích.
    • Bọc kín, đóng gói: Đặt hoặc bao bọc một thứ đó bên trong một vật chứa nhỏ, kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Take one capsule twice a day after meals. (Uống một viên nang hai lần một ngày sau bữa ăn.)
    • The astronauts boarded the capsule for their journey to the space station. (Các phi hành gia lên khoang tàu cho chuyến đi đến trạm vũ trụ.)
    • The poppy plant produces a capsule filled with tiny seeds. (Cây thuốc phiện tạo ra một quả nang chứa đầy những hạt nhỏ li ti.)
    • The kidney is surrounded by a fibrous capsule. (Quả thận được bao quanh bởi một lớp bao .)
  • Động từ:

    • The report was capsuled into a single page for the executives. (Báo cáo đã được tóm tắt thành một trang duy nhất cho các lãnh đạo.)
    • The sample was carefully capsuled for laboratory analysis. (Mẫu vật được đóng gói cẩn thận để phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Time capsule": Hộp thời gian (một vật chứa được chôn hoặc cất giữ các đồ vật đại diện cho thời đại hiện tại, để mở ra trong tương lai).

    • The school buried a time capsule to be opened in 50 years. (Trường học đã chôn một hộp thời gian để mở ra sau 50 năm nữa.)
  • "In a capsule": Một cách nói ẩn dụ có nghĩa "tóm lại", "nói ngắn gọn".

    • The company's philosophy, in a capsule, is "customer first". (Triết của công ty, nói ngắn gọn, "khách hàng trên hết".)
Biến thể từ gần giống
  • Encapsulate (động từ): (1) Đóng gói, bao bọc lại. (2) Tóm tắt, thể hiện bản chất cốt lõi của một thứ đó.

    • The film encapsulates the spirit of the 1960s. (Bộ phim tóm lược tinh thần của thập niên 1960.)
  • Capsular (tính từ): Thuộc về hoặc dạng một cái bao, vỏ bọc.

    • The capsular ligament provides stability to the joint. (Dây chằng bao khớp cung cấp sự ổn định cho khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (viên thuốc): Pill (viên thuốc), tablet (viên nén).
  • Danh từ (bản tóm tắt): Summary (bản tóm tắt), synopsis (bản tóm lược), digest (bản đọng).
  • Động từ (tóm tắt): Summarize (tóm tắt), condense ( đọng), abridge (rút gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "capsule")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "capsule")

capsule

The astronaut floats inside the space capsule during the mission.

danh từ
  1. (thực vật học) quả nang
  2. (giải phẫu) bao vỏ
  3. (dược học) bao con nhộng
  4. bao thiếc bịt nút chai
  5. (hoá học) nồi con, capxun
  6. đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ)