capstone

capstone

The student proudly presents her capstone project to the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên đá đỉnh, đá nóc: "capstone" viên đá được đặtvị trí cao nhất trên cùng của một bức tường hoặc một công trình xây dựng, chức năng hoàn thiện bảo vệ cấu trúc bên dưới.
    • Đỉnh cao, thành tựu đỉnh cao: "capstone" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tác phẩm, sự kiện, hoặc thành tựu cuối cùng quan trọng nhất, tạo nên sự hoàn hảo cho một quá trình.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cụ thể (xây dựng):

    • The ancient temple was finished with a beautifully carved capstone. (Ngôi đền cổ được hoàn thiện bằng một viên đá đỉnh được chạm khắc tinh xảo.)
    • Workers carefully placed the capstone on the top of the wall. (Các công nhân cẩn thận đặt viên đá đỉnh lên trên cùng của bức tường.)
  • Nghĩa bóng (thành tựu):

    • Winning the Nobel Prize was the capstone of her scientific career. (Đoạt giải Nobel đỉnh cao trong sự nghiệp khoa học của .)
    • This project serves as the capstone of our years of research. (Dự án này thành tựu đỉnh cao cho nhiều năm nghiên cứu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capstone course": khóa học tổng kết, thường khóa học cuối cùng trong chương trình đại học, nơi sinh viên áp dụng toàn bộ kiến thức đã học vào một dự án lớn.

    • The capstone course requires students to complete a major research paper. (Khóa học tổng kết yêu cầu sinh viên hoàn thành một bài nghiên cứu lớn.)
  • "capstone experience": trải nghiệm đỉnh cao, một hoạt động hoặc dự án mang tính tổng kết tổng hợp kiến thức.

    • The internship was a capstone experience for the graduating students. (Kỳ thực tập một trải nghiệm đỉnh cao cho các sinh viên sắp tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Capstone project: dự án tổng kết (thường dùng trong giáo dục).
    • The capstone project is the final requirement for the degree. (Dự án tổng kết yêu cầu cuối cùng để lấy bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Crowning achievement: thành tựu đỉnh cao, thành tựu vinh quang nhất.
  • Climax: đỉnh điểm, cao trào (thường dùng cho câu chuyện hoặc sự kiện).
  • Finishing touch: nét hoàn thiện cuối cùng.
Các cụm từ liên quan
  • "to serve as a capstone": đóng vai trò đỉnh cao, thành tựu cuối cùng.
    • This discovery served as a capstone to his lifelong work. (Phát hiện này đóng vai trò đỉnh cao cho công trình cả đời của ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "the capstone of one's career": đỉnh cao sự nghiệp của ai đó.
    • Directing that award-winning film was the capstone of his career. (Đạo diễn bộ phim đoạt giải đó đỉnh cao sự nghiệp của ông.)