Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ
  • (như) coping-stone
  • công việc cuối cùng, phần việc cuối cùng; nét sửa sang cuối cùng (để hoàn thành một công việc)
    • to put the cope-stone to one's work
      làm xong phần cuối cùng của công việc, hoàn thành công tác
Related search result for "cope-stone"
Comments and discussion on the word "cope-stone"