cope-stone
/'koupstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá nóc, đá chóp: Viên đá trên cùng, thường được đẽo gọt đặc biệt, dùng để hoàn thiện và chốt chặt một bức tường xây hoặc một công trình bằng đá.
- Công việc cuối cùng, phần việc cuối cùng: Nghĩa bóng, chỉ phần hoàn thiện cuối cùng, nét sửa sang cuối cùng để một công việc, dự án hoặc thành tựu được trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The mason carefully placed the cope-stone on top of the garden wall. (Người thợ nề cẩn thận đặt đá nóc lên trên cùng bức tường vườn.)
- The ancient pyramid's cope-stone was made of polished granite. (Đá chóp của kim tự tháp cổ đại được làm từ đá granit đánh bóng.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Winning the championship was the cope-stone of his athletic career. (Giành chức vô địch là công việc cuối cùng hoàn hảo cho sự nghiệp thể thao của anh ấy.)
- Her brilliant final chapter put the cope-stone to her research thesis. (Chương cuối xuất sắc của cô ấy đã hoàn thiện luận văn nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put/set the cope-stone to something": hoàn thành viên mãn một việc gì đó, thêm nét cuối cùng để làm cho thứ gì đó trở nên hoàn hảo.
- The successful product launch put the cope-stone to years of hard work by the team. (Buổi ra mắt sản phẩm thành công đã hoàn thiện nhiều năm làm việc chăm chỉ của cả nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Coping stone (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) đá nóc, đá chóp.
- The coping stone protects the wall from rainwater. (Đá nóc bảo vệ bức tường khỏi nước mưa.)
- Capstone (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại) đá nóc, đỉnh điểm, dự án tổng hợp cuối khóa.
- Keystone (n): đá chìa khóa, yếu tố then chốt (thường ở trung tâm của một vòm).
- Finishing touch (n): nét hoàn thiện cuối cùng (cụm từ thông dụng với nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Culmination (n): đỉnh điểm, sự hoàn tất.
- Crown (n): (nghĩa bóng) đỉnh cao, phần hoàn hảo nhất.
- Completion (n): sự hoàn thành.
- Final touch (n): nét cuối cùng.
Thành ngữ liên quan
- The last/final piece of the puzzle: Mảnh ghép cuối cùng (của một vấn đề hoặc kế hoạch).
- Signing the contract was the final piece of the puzzle for the deal. (Ký hợp đồng là mảnh ghép cuối cùng cho thỏa thuận.)
- The icing on the cake: Lớp kem phủ trên bánh (chỉ điều tốt đẹp bổ sung làm hoàn hảo thứ vốn đã tốt).
- Getting a promotion was great, and the bonus was the icing on the cake. (Được thăng chức đã tuyệt rồi, và khoản tiền thưởng chính là lớp kem trên chiếc bánh.)
danh từ
- (như) coping-stone
- công việc cuối cùng, phần việc cuối cùng; nét sửa sang cuối cùng (để hoàn thành một công việc)
- to put the cope-stone to one's worklàm xong phần cuối cùng của công việc, hoàn thành công tác