copestone

copestone

The mason carefully places the copestone atop the finished stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá nóc, đá kết (trên tường hoặc công trình): "Copestone" chỉ viên đá đặtvị trí cao nhất của một bức tường hoặc tòa nhà, đóng vai trò hoàn thiện bảo vệ cấu trúc bên dưới.
    • Đỉnh cao, thành tựu cuối cùng: Nghĩa bóng, "copestone" dùng để chỉ một sự kiện, chi tiết hoặc thành tựu mang tính hoàn thiện, điểm kết thúc hoặc đỉnh cao của một quá trình.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The mason carefully placed the copestone on the top of the wall. (Người thợ nề cẩn thận đặt viên đá nóc lên đỉnh bức tường.)
  • Nghĩa bóng:

    • Winning the Nobel Prize was the copestone of her scientific career. (Đoạt giải Nobel đỉnh cao trong sự nghiệp khoa học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the copestone of something": đỉnh cao hoặc phần hoàn thiện cuối cùng của một việc đó.

    • The final chapter serves as the copestone of the entire novel. (Chương cuối cùng đóng vai trò phần kết hoàn chỉnh cho toàn bộ cuốn tiểu thuyết.)
  • "to place the copestone on": đặt viên đá cuối cùng, hoàn tất một công trình hoặc dự án.

    • The treaty placed the copestone on years of negotiations. (Hiệp ước đã đặt dấu chấm hết cho nhiều năm đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Coping (n): lớp phủ trên cùng của tường (thường đá hoặc gạch), chức năng tương tự như copestone nhưng một dải dài.

    • The coping on the garden wall prevents water damage. (Lớp phủ trên tường vườn ngăn ngừa hư hại do nước.)
  • Keystone (n): đá then chốtđỉnh vòm, thường dùng trong nghĩa bóng để chỉ yếu tố quan trọng nhất.

    • Trust is the keystone of any relationship. (Niềm tin yếu tố then chốt của bất kỳ mối quan hệ nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Culmination (n): đỉnh điểm, cao trào (nhấn mạnh quá trình đạt đến đỉnh).
    • The festival was the culmination of months of preparation. (Lễ hội đỉnh điểm của nhiều tháng chuẩn bị.)
  • Capstone (n): đá nóc, thành tựu đỉnh cao (từ đồng nghĩa chính xác nhất với copestone).
    • This project is the capstone of his career. (Dự án này thành tựu đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy.)
  • Apex (n): đỉnh, điểm cao nhất.
    • She reached the apex of her profession. ( ấy đã đạt đến đỉnh cao của nghề nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • "the finishing touch": nét hoàn thiện cuối cùng (tương tự nghĩa bóng của copestone).
    • Adding a ribbon was the finishing touch to the gift. (Thêm một dải ruy băng nét hoàn thiện cuối cùng cho món quà.)