capsulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bao, có dạng bao: "capsulaire" mô tả đặc điểm liên quan đến một cấu trúc hình túi, hình bao hoặc màng bọc, thường trong sinh học hoặc y học.
- Có tính chất vỏ bọc: Chỉ những thứ có liên quan đến hoặc cấu tạo nên một lớp vỏ bọc bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure capsulaire du rein est importante pour sa filtration. (Cấu trúc dạng bao của thận rất quan trọng cho quá trình lọc.)
- Une réaction capsulaire peut se produire autour de l'implant. (Một phản ứng liên quan đến vỏ bọc có thể xảy ra xung quanh vật cấy ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các lớp màng bao quanh cơ quan, như bao khớp (capsule articulaire).
- La membrane capsulaire entoure la glande thyroïde. (Màng bao bao quanh tuyến giáp.)
Trong vi sinh vật học: Chỉ vi khuẩn có lớp vỏ nhầy bảo vệ.
- Une bactérie capsulaire est souvent plus résistante. (Một vi khuẩn có vỏ bọc thường kháng cự tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Capsule (danh từ giống cái): Cái bao, vỏ bọc, viên nang.
- Elle avale une capsule de médicament. (Cô ấy nuốt một viên thuốc con nhộng.)
Encapsuler (động từ): Đóng gói vào bao, bọc lại.
- Il faut encapsuler ces composants pour les protéger. (Cần phải bọc các thành phần này lại để bảo vệ chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Enveloppant (adj): Có tính chất bao bọc.
- Tégumentaire (adj): (Chuyên ngành) Thuộc về lớp phủ, vỏ bọc bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "capsulaire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "capsulaire")
tính từ
- xem capsule I, 3