capsuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bọc miệng (chai): Hành động đóng kín miệng chai, thường bằng một lớp màng co nhiệt hoặc vật liệu bảo vệ khác, để đảm bảo an toàn vệ sinh và chống giả mạo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant la commercialisation, il faut capsuler toutes les bouteilles. (Trước khi đưa ra thị trường, phải bọc miệng tất cả các chai.)
- Cette machine capsule automatiquement 100 bouteilles par minute. (Máy này tự động bọc miệng 100 chai mỗi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être capsulé": Ở dạng bị động, chỉ việc miệng chai đã được bọc kín.
- Les bouteilles d'eau minérale sont capsulées à la source. (Các chai nước khoáng được bọc miệng ngay tại nguồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Capsule (danh từ từ giống cái): Lớp màng, nắp bọc dùng để bịt kín miệng chai.
- La capsule en aluminium protège le goulot. (Lớp màng nhôm bảo vệ cổ chai.)
- Capsuleur (danh từ từ giống đực): Người hoặc máy móc thực hiện việc bọc miệng chai.
- Capsulage (danh từ từ giống đực): Hành động hoặc quy trình bọc miệng chai.
Từ đồng nghĩa
- Sceller: Niêm phong, đóng kín (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ không chỉ chai lọ).
- Fermer hermétiquement: Đóng kín một cách kín khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- bọc miệng (chai)