capsular

Học thuật
Thân thiện
capsular

The surgeon examines the capsular ligament of the knee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc hình dạng giống một cái bao, vỏ, nang: Từ này mô tả đặc tính của những cấu trúc dạng túi, bao bọc hoặc hình cầu nhỏ.
    • Thuộc về quả nang (thực vật học): Chỉ những đặc điểm liên quan đến quả nang, một loại quả khô tự nứt để giải phóng hạt.
    • Thuộc về bao vỏ (giải phẫu học): Chỉ những cấu trúc bao bọc, như bao khớp.
    • Thuộc về bao con nhộng (dược học): Chỉ những đặc điểm liên quan đến vỏ nang thuốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor explained the function of the capsular ligament in the shoulder joint. (Bác sĩ giải thích chức năng của dây chằng bao khớpkhớp vai.)
    • The plant has a dry, capsular fruit that splits open when mature. (Cây này một quả nang khô, tự tách ra khi chín.)
    • The medicine is available in both tablet and capsular form. (Thuốc sẵncả dạng viên nén dạng viên nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capsular pattern": Một thuật ngữ trong vật trị liệu chỉnh hình, chỉ một kiểu giới hạn vận động đặc trưng cho một khớp cụ thể khi bao khớp bị ảnh hưởng.
    • A restricted capsular pattern is a key sign of frozen shoulder. (Kiểu bao khớp bị giới hạn một dấu hiệu chính của viêm quanh khớp vai đông cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsule (Danh từ): Bao, nang, viên nang. danh từ gốc của "capsular".
    • The astronaut's capsule returned safely to Earth. (Khoang chứa của nhà du hành đã trở về Trái Đất an toàn.)
  • Encapsulate (Động từ): Đóng gói vào trong nang, tóm tắt, bao hàm.
    • The report encapsulates the main findings of the research. (Báo cáo tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sac-like: dạng túi.
  • Enveloping: tính chất bao bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "capsular")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "capsular")

capsular

The surgeon examines the capsular ligament of the knee.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc giống như quả nang (thực vật học), bao vỏ (giải phẫu học), bao con nhộng (dược học)

Từ chứa "capsular"