capsular

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc giống như quả nang (thực vật học), bao vỏ (giải phẫu học), bao con nhộng (dược học)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "capsular"

capsular
The surgeon examines the capsular ligament of the knee.