captaincy

/'kæptinsi/
Học thuật
Thân thiện
captaincy

The team celebrated their friend's promotion to the captaincy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ thuyền trưởng: Vị trí, chức vụ của người chỉ huy một con tàu.
    • Chức vụ đội trưởng: Vị trí, chức vụ của người dẫn dắt lãnh đạo một đội thể thao.
    • Cấp bậc đại úy: Cấp bậc chỉ huy trong quân đội, đặc biệt trong lục quân hoặc không quân.
    • Vai trò lãnh đạo, sự chỉ huy: Vị trí hoặc trách nhiệm dẫn dắt một nhóm người hoặc một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was offered the captaincy of the national football team. (Anh ấy được đề nghị giữ chức vụ đội trưởng đội tuyển bóng đá quốc gia.)
    • After ten years at sea, he finally achieved his dream of a captaincy. (Sau mười năm lênh đênh trên biển, cuối cùng anh ấy cũng đạt được ước mơ giữ chức thuyền trưởng.)
    • Her captaincy of the project ensured its success. (Vai trò lãnh đạo dự án của ấy đã đảm bảo cho sự thành công của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assume/take over the captaincy": Đảm nhận, tiếp quản chức vụ đội trưởng/thuyền trưởng.

    • The young player was surprised to be asked to take over the captaincy. (Cầu thủ trẻ ngạc nhiên khi được yêu cầu đảm nhận chức đội trưởng.)
  • "Under someone's captaincy": Dưới sự lãnh đạo/chỉ huy của ai đó.

    • The ship sailed safely under her captaincy. (Con tàu đã đi an toàn dưới sự chỉ huy của .)
Biến thể từ gần giống
  • Captain (n): Thuyền trưởng, đội trưởng, đại úy.

    • The captain made an important decision. (Vị thuyền trưởng đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
  • Captainship (n): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Chức vụ thuyền trưởng/đội trưởng; kỹ năng lãnh đạo.

    • His captainship was admired by all the crew. (Khả năng lãnh đạo của ông được toàn bộ thủy thủ đoàn ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Leadership: Sự lãnh đạo.
  • Command: Quyền chỉ huy, sự chỉ huy.
  • Skippering: (Thông tục) Vai trò thuyền trưởng/đội trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "captaincy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "captaincy")

captaincy

The team celebrated their friend's promotion to the captaincy.

ngoại động từ
  1. cầm đầu, điều khiển, chỉ huy
  2. (thể dục,thể thao) làm thủ quân (đội bóng)
danh từ+ Cách viết khác : (captainship)
  1. (quân sự) cấp bậc đại
  2. (hàng hải) cấp thuyền trưởng

Từ đồng nghĩa