captainship

/'kæptinʃip/
Học thuật
Thân thiện
captainship

The team celebrated their captain's captainship after the championship win.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ thuyền trưởng (hoặc đội trưởng): Vị trí, chức vụ của một người được gọi là "captain" (thuyền trưởng, đội trưởng, đại úy).
    • Sự chỉ huy, sự điều khiển: Hành động, quyền hạn hoặc kỹ năng lãnh đạo, chỉ huy một nhóm người, một con tàu, hoặc một đội thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was offered the captainship of the national football team. (Anh ấy được đề nghị giữ chức vụ đội trưởng của đội tuyển bóng đá quốc gia.)
    • Her captainship of the vessel during the storm was praised by everyone. (Sự chỉ huy con tàu của ấy trong cơn bão đã được mọi người ca ngợi.)
    • The captainship requires both authority and responsibility. (Chức vị chỉ huy đòi hỏi cả quyền lực lẫn trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assume the captainship": đảm nhận chức vụ chỉ huy.
    • After the previous captain retired, she assumed the captainship of the company. (Sau khi vị thuyền trưởng trước nghỉ hưu, ấy đã đảm nhận chức vụ chỉ huy công ty.)
  • "Under someone's captainship": dưới sự chỉ huy của ai đó.
    • The ship sailed safely under his skilled captainship. (Con tàu đã đi an toàn dưới sự chỉ huy điêu luyện của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Captaincy (n): (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn) chức vụ thuyền trưởng/đội trưởng; sự chỉ huy.
    • He held the captaincy for five years. (Ông ấy giữ chức đội trưởng trong năm năm.)
  • Captain (n): thuyền trưởng, đội trưởng, đại úy.
  • Leadership (n): khả năng lãnh đạo, vai trò lãnh đạo (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho "captain").
Từ đồng nghĩa
  • Command: quyền chỉ huy, sự chỉ huy.
  • Leadership: sự lãnh đạo.
  • Headship: vị trí đứng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "captainship" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "captain").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "captainship").

captainship

The team celebrated their captain's captainship after the championship win.

danh từ
  1. (như) captaincy
  2. sự chỉ huy, sự cầm đầu, sự điều khiển
  3. nhiệm vụ của người chỉ huy

Từ đồng nghĩa