captateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ mưu toan chiếm đoạt: Một người có hành vi hoặc âm mưu nhằm chiếm đoạt tài sản, quyền lợi hoặc di sản của người khác một cách bất hợp pháp hoặc không chính đáng, thường thông qua thủ đoạn, lừa dối hoặc lợi dụng sự yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le testament a été annulé car le bénéficiaire était un captateur. (Di chúc đã bị hủy bỏ vì người thụ hưởng là một kẻ mưu toan chiếm đoạt.)
- La justice protège les personnes âgées contre les captateurs. (Công lý bảo vệ người cao tuổi khỏi những kẻ mưu toan chiếm đoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Captateur de succession": kẻ mưu toan chiếm đoạt di sản.
- Le tribunal a démasqué un captateur de succession. (Tòa án đã vạch mặt một kẻ mưu toan chiếm đoạt di sản.)
Agir en captateur: hành động như một kẻ mưu toan chiếm đoạt.
- Il a agi en captateur pour influencer le testament. (Hắn ta đã hành động như một kẻ mưu toan chiếm đoạt để gây ảnh hưởng đến di chúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Captation (danh từ giống cái): hành động mưu toan chiếm đoạt.
- La captation d'héritage est un délit. (Hành động mưu toan chiếm đoạt di sản là một tội.)
Từ đồng nghĩa
- Suborneur: kẻ mua chuộc, kẻ dụ dỗ (để đạt mục đích xấu).
- Manipulateur: kẻ thao túng, kẻ giật dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) kẻ mưu toan chiếm đoạt