captatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mưu toán chiếm đoạt: "captatoire" là một tính từ trong tiếng Pháp dùng để mô tả một hành động, thủ đoạn hoặc ý định nhằm chiếm đoạt một cách gian trá, thường là tài sản hoặc lợi ích từ người khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tính toán, mưu mô để chiếm lấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une manœuvre captatoire a été utilisée pour obtenir l'héritage. (Một thủ đoạn mưu toán chiếm đoạt đã được sử dụng để giành lấy tài sản thừa kế.)
- Ses intentions captatoires ont été dévoilées par l'enquête. (Những ý định mưu toán chiếm đoạt của anh ta đã bị cuộc điều tra làm lộ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clause captatoire": Điều khoản mưu toán chiếm đoạt.
- Le contrat contenait une clause captatoire qui avantageait injustement une partie. (Hợp đồng có chứa một điều khoản mưu toán chiếm đoạt, bất công làm lợi cho một bên.)
"Acte captatoire": Hành vi mưu toán chiếm đoạt.
- Le tribunal a annulé l'acte captatoire. (Tòa án đã hủy bỏ hành vi mưu toán chiếm đoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Captation (danh từ giống cái): Hành động chiếm đoạt bằng mưu mô, thủ đoạn.
- La captation d'héritage est un délit. (Việc chiếm đoạt tài sản thừa kế bằng thủ đoạn là một tội.)
Từ đồng nghĩa
- Frauduleux: Gian lận, giả mạo.
- Dolosif: Có tính chất lừa dối, gian trá (thường dùng trong pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Loyal: Trung thực, ngay thẳng.
- Désintéressé: Vô tư, không vụ lợi.