captieux

Học thuật
Thân thiện
captieux

Un raisonnement captieux peut sembler convaincant au premier abord.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảo trá, lắt léo: Dùng để mô tả mộtlẽ, lập luận hoặc lời nói có vẻ hợpbề ngoài nhưng thực chấtsai lầm, lừa dối hoặc được thiết kế để đánh lừa người nghe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a utilisé un argument captieux pour nous convaincre. (Anh ta đã dùng một lập luận xảo trá để thuyết phục chúng tôi.)
    • Méfiez-vous de ses paroles captieuses. (Hãy cảnh giác với những lời nói lắt léo của anh ta.)
    • Une question captieuse peut piéger l'interlocuteur. (Một câu hỏi xảo trá có thể gài bẫy người đối thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un sophisme captieux": một ngụy biện xảo trá.

    • Le débat était rempli de sophismes captieux. (Cuộc tranh luận chứa đầy những ngụy biện xảo trá.)
  • "une flatterie captieuse": lời nịnh hót, tán dương có ý đồ lừa dối.

    • Il se méfiait de ses flatteries captieuses. (Anh ấy cảnh giác với những lời tán dương có ý đồ của cô ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Captieusement (trạng từ): một cách xảo trá, lắt léo.
    • Il a répondu captieusement à la question. (Anh ta đã trả lời câu hỏi một cách xảo trá.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallacieux: sai lầm, lừa dối (chỉlẽ).
  • Trompeur: lừa dối, đánh lừa.
  • Spécieux: có vẻ đúng nhưng thực chất sai, ngụy biện.
Từ trái nghĩa
  • Sincère: chân thành.
  • Loyal: trung thực, ngay thẳng.
  • Irréfutable: không thể bác bỏ, chắc chắn đúng.
captieux

Un raisonnement captieux peut sembler convaincant au premier abord.

tính từ
  1. xảo trá
    • Raisonnement captieux
      lập luận xảo trá

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "captieux"