captivant

Học thuật
Thân thiện
captivant

Un roman captivant repose ouvert sur une table de chevet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lôi cuốn, hấp dẫn: Dùng để mô tả một cái gì đó thu hút mạnh mẽ sự chú ý, sự quan tâm hoặc sự say mê của người khác, khiến họ khó rời mắt hoặc ngừng suy nghĩ về .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce film est vraiment captivant. (Bộ phim này thực sự lôi cuốn.)
    • Elle a raconté une histoire captivante. ( ấy đã kể một câu chuyện hấp dẫn.)
    • Son discours était si captivant que personne n'a bougé. (Bài phát biểu của anh ấy quá hấp dẫn đến nỗi không ai cử động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absolument captivant": cực kỳ lôi cuốn, vô cùng hấp dẫn.

    • Le dernier épisode de la série était absolument captivant. (Tập cuối của bộ phim truyền hình cực kỳ lôi cuốn.)
  • "Un regard captivant": một ánh nhìn quyến rũ, thu hút.

    • L'artiste avait un regard captivant sur scène. (Nghệ sĩ có một ánh nhìn quyến rũ trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Captiver (động từ): lôi cuốn, thu hút, làm mê hoặc.

    • Ce livre captive ses lecteurs dès la première page. (Cuốn sách này lôi cuốn độc giả ngay từ trang đầu tiên.)
  • Captivité (danh từ): tình trạng bị giam cầm, bị bắt giữ.

    • Les animaux en captivité. (Những con vật bị giam cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Passionnant: ly kỳ, làm say mê.
  • Fascinant: quyến rũ, mê hoặc.
  • Intéressant: thú vị.
Từ trái nghĩa
  • Ennuyeux: nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Monotone: đơn điệu.
  • Fastidieux: chán ngắt, phiền toái.
captivant

Un roman captivant repose ouvert sur une table de chevet.

tính từ
  1. lôi cuốn, hấp dẫn
    • Roman captivant
      cuốn tiểu thuyết hấp dẫn

Từ có nhắc đến "captivant"