capuche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mũ choàng: Một loại mũ dài, thường có phần vải rủ xuống phía sau cổ và vai, được may liền với áo khoác hoặc áo choàng. Nó dùng để che đầu và cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a relevé la capuche de son anorak car il commençait à pleuvoir. (Anh ấy kéo mũ choàng của áo khoác anorak lên vì trời bắt đầu mưa.)
- Cette veste est pratique, elle a une capuche amovible. (Chiếc áo khoác này tiện lợi, nó có một mũ choàng có thể tháo rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être à capuche": có mũ choàng (dùng để miêu tả quần áo).
- Un sweat-shirt à capuche. (Một chiếc áo nỉ có mũ choàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Capuchon (danh từ giống đực): Nắp, mũ bịt (ví dụ: nắp bút). Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng thay cho "capuche" nhưng ít phổ biến hơn khi nói về quần áo.
- Hoodie (từ mượn tiếng Anh, thông dụng): Chỉ loại áo nỉ có mũ choàng.
Từ đồng nghĩa
- Chaperon (danh từ giống đực): Mũ trùm đầu (thường có ý nghĩa lịch sử hoặc trang phục truyền thống).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- mũ choàng