capuchonner

Học thuật
Thân thiện
capuchonner

Il faut capuchonner la cheminée avant l'hiver.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt , đội trùm lên: Hành động đặt một chiếc , thườngloại hình dạng đặc biệt như chụp (capuchon), lên trên một vật đó.
    • Che phủ phần đầu bằng vật hình dạng giống chụp: Hành động bao bọc hoặc che đỉnh của một vật thể bằng một thứ đó tương tự như cái .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut capuchonner la cheminée pour éviter que la pluie n'entre. (Cần phải đặt cho ống khói để tránh mưa vào.)
    • Le jardinier capuchonne les jeunes pousses pour les protéger du gel. (Người làm vườn trùm chụp lên các mầm non để bảo vệ chúng khỏi sương giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong kỹ thuật: Hành động lắp một nắp bảo vệ hoặc đầu chụp lên một bộ phận.
    • Avant de ranger le stylo, n'oubliez pas de le capuchonner. (Trước khi cất bút đi, đừng quên đậy nắp cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Capuchon (danh từ): Cái chụp, nắp chụp (như nắp bút, ống khói).
  • Décapuchonner (ngoại động từ): Tháo chụp ra, mở nắp ra (hành động ngược lại).
Từ đồng nghĩa
  • Couvrir: Che phủ, đậy lại.
  • Coiffer: Đội lên, phủ lên trên (theo nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
capuchonner

Il faut capuchonner la cheminée avant l'hiver.

ngoại động từ
  1. đặt (cho ống khói)

Từ chứa "capuchonner"