capuchonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt mũ, đội mũ trùm lên: Hành động đặt một chiếc mũ, thường là loại có hình dạng đặc biệt như mũ chụp (capuchon), lên trên một vật gì đó.
- Che phủ phần đầu bằng vật có hình dạng giống mũ chụp: Hành động bao bọc hoặc che đỉnh của một vật thể bằng một thứ gì đó tương tự như cái mũ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut capuchonner la cheminée pour éviter que la pluie n'entre. (Cần phải đặt mũ cho ống khói để tránh mưa vào.)
- Le jardinier capuchonne les jeunes pousses pour les protéger du gel. (Người làm vườn trùm mũ chụp lên các mầm non để bảo vệ chúng khỏi sương giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong kỹ thuật: Hành động lắp một nắp bảo vệ hoặc đầu chụp lên một bộ phận.
- Avant de ranger le stylo, n'oubliez pas de le capuchonner. (Trước khi cất bút đi, đừng quên đậy nắp cho nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Capuchon (danh từ): Cái mũ chụp, nắp chụp (như nắp bút, mũ ống khói).
- Décapuchonner (ngoại động từ): Tháo mũ chụp ra, mở nắp ra (hành động ngược lại).
Từ đồng nghĩa
- Couvrir: Che phủ, đậy lại.
- Coiffer: Đội lên, phủ lên trên (theo nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- đặt mũ (cho ống khói)