capésien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có bằng giảng dạy trung học: Từ này chỉ một cá nhân đã đạt được chứng chỉ CAPES (Certificat d'Aptitude au Professorat de l'Enseignement du Second degré), cho phép họ giảng dạy tại các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông công lập ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est devenu capésien après avoir réussi le concours. (Anh ấy đã trở thành một giáo viên có bằng CAPES sau khi vượt qua kỳ thi.)
- Les capésiens enseignent dans les collèges et lycées. (Những người có bằng CAPES giảng dạy tại các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính, giáo dục và nghề nghiệp để phân biệt với các loại bằng cấp giảng dạy khác (như agrégé - người có bằng giảng dạy cao cấp hơn).
Biến thể và từ gần giống
- CAPES (viết tắt, danh từ giống đực): Chứng chỉ Năng lực Giảng dạy Bậc Trung học, là tên của kỳ thi và văn bằng.
- Préparer le CAPES d'anglais. (Ôn thi để lấy bằng CAPES tiếng Anh.)
- Agrégé (danh từ): Người có bằng agrégation, một chứng chỉ giảng dạy cao cấp hơn, thường để giảng dạy tại trung học phổ thông hoặc đại học.
Từ đồng nghĩa
- Professeur certifié: Giáo viên được chứng nhận (cách gọi hành chính chính thức cho một capésien).
- Enseignant du second degré: Giáo viên bậc trung học.
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ chữ viết tắt CAPES. Nó là một danh từ, có dạng số nhiều là capésiens (nam) và capésiennes (nữ).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành giáo dục, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thông thường.
danh từ
- người có bằng giảng dạy trung học