capésien

Học thuật
Thân thiện
capésien

Un capésien prépare une leçon de géographie pour ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bằng giảng dạy trung học: Từ này chỉ một cá nhân đã đạt được chứng chỉ CAPES (Certificat d'Aptitude au Professorat de l'Enseignement du Second degré), cho phép họ giảng dạy tại các trường trung học cơ sở trung học phổ thông công lập ở Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est devenu capésien après avoir réussi le concours. (Anh ấy đã trở thành một giáo viên bằng CAPES sau khi vượt qua kỳ thi.)
    • Les capésiens enseignent dans les collèges et lycées. (Những người bằng CAPES giảng dạy tại các trường trung học cơ sở trung học phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính, giáo dục nghề nghiệp để phân biệt với các loại bằng cấp giảng dạy khác (như agrégé - người bằng giảng dạy cao cấp hơn).
Biến thể từ gần giống
  • CAPES (viết tắt, danh từ giống đực): Chứng chỉ Năng lực Giảng dạy Bậc Trung học, là tên của kỳ thi văn bằng.
    • Préparer le CAPES d'anglais. (Ôn thi để lấy bằng CAPES tiếng Anh.)
  • Agrégé (danh từ): Người bằng agrégation, một chứng chỉ giảng dạy cao cấp hơn, thường để giảng dạy tại trung học phổ thông hoặc đại học.
Từ đồng nghĩa
  • Professeur certifié: Giáo viên được chứng nhận (cách gọi hành chính chính thức cho một capésien).
  • Enseignant du second degré: Giáo viên bậc trung học.
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ chữ viết tắt CAPES. một danh từ, dạng số nhiềucapésiens (nam) capésiennes (nữ).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành giáo dục, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thông thường.
capésien

Un capésien prépare une leçon de géographie pour ses élèves.

danh từ
  1. người bằng giảng dạy trung học

Từ gần giống