capucine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tu sĩ dòng Thánh Frăng-xoa: Một thành viên của dòng tu Cát Minh, thường mặc áo choàng có mũ trùm đầu.
- (Động vật học) Con sa: Một loài khỉ nhỏ ở Nam Mỹ, có phần lông trên đầu trông giống như mũ trùm của các tu sĩ.
- (Thân mật) Chòm râu dài: Cách gọi thân mật để chỉ một bộ râu dài và rậm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le capucin priait dans la chapelle. (Vị tu sĩ dòng Capucin đang cầu nguyện trong nhà nguyện.)
- On peut observer des capucins dans cette forêt tropicale. (Người ta có thể quan sát thấy những con khỉ capucin trong khu rừng nhiệt đới này.)
- Il a laissé pousser une véritable capucine ! (Anh ấy đã để mọc một chòm râu dài thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber comme des capucins de cartes": Đổ hàng loạt, sụp đổ liên tiếp một cách nhanh chóng (như những con bài xếp chồng bị đổ).
- Après le scandale, les ministres sont tombés comme des capucins de cartes. (Sau vụ bê bối, các bộ trưởng đã đổ hàng loạt như những con bài.)
Biến thể và từ gần giống
Capucine (danh từ giống cái): Hoa móng tay, một loài hoa (Tropaeolum majus).
- Les capucines orangées égayaient le jardin. (Những bông hoa móng tay màu cam làm khu vườn thêm vui tươi.)
Capucinade (danh từ giống cái): Bài thuyết giáo đạo đức giả, lời lẽ khoa trương và rỗng tuếch.
- Il nous a servi une de ses capucinades habituelles. (Hắn ta đã giở trò thuyết giáo giả tạo quen thuộc của mình với chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Moine: Thầy tu, nhà sư (nghĩa chung).
- Singe: Con khỉ (nghĩa chung cho loài động vật).
- Barbiche: Râu cằm, chòm râu nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Faire le capucin: Giả vờ đạo đức, sống giả tạo.
- Arrête de faire le capucin, on te connaît ! (Thôi đi, đừng giả vờ đạo đức nữa, người ta biết con người thật của anh rồi!)
danh từ giống đực
- tu sĩ dòng Thánh Frăng-xoa
- (động vật học) như sai
- barbe de capucin(thân mật) chòm râu dài
- tomber comme des capucins de cartesđổ hàng loạt