car dealer

car dealer

A family is talking to a car dealer on a sunny lot.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đại ô tô: "car dealer" chỉ một công ty, doanh nghiệp hoặc cá nhân chuyên mua bán ô tô, thường đại được ủy quyền chính thức từ nhà sản xuất.
- Người buôn bán xe hơi: Trong ngữ cảnh không chính thức, "car dealer" có thể dùng để chỉ một người làm nghề mua bán xe hơi.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua chiếc xe của mình từ một đại ô tô địa phương.)
  • (Đại ô tô đã đề nghị giảm giá cho các mẫu xe mới.)
  • (Chú tôi làm nghề buôn bán xe hơi trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Certified car dealer": đại ô tô được chứng nhận (thường bởi nhà sản xuất).
    • Only certified car dealers can sell official spare parts. (Chỉ đại ô tô được chứng nhận mới được bán phụ tùng chính hãng.)
  • "Independent car dealer": đại ô tô độc lập (không trực thuộc nhà sản xuất).
    • Independent car dealers often offer lower prices. (Các đại ô tô độc lập thường đưa ra giá thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Car dealership (danh từ): cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh của một đại ô tô.
    • The car dealership has a showroom full of new cars. (Đại ô tô một phòng trưng bày đầy xe mới.)
  • Used car dealer (danh từ): đại chuyên bán xe .
    • A used car dealer inspected the vehicle before the sale. (Một đại xe đã kiểm tra chiếc xe trước khi bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Auto dealer: đại ô tô (cách gọi phổ biếnBắc Mỹ).
    • The auto dealer has been in business for 20 years. (Đại ô tô đã kinh doanh được 20 năm.)
  • Vehicle retailer: nhà bán lẻ phương tiện (cách gọi trang trọng hơn).
    • Vehicle retailers must comply with consumer protection laws. (Các nhà bán lẻ phương tiện phải tuân thủ luật bảo vệ người tiêu dùng.)
Các cụm từ liên quan
  • "To buy from a car dealer": mua từ đại ô tô.
    • It's safer to buy from a car dealer than from a private seller. (Mua từ đại ô tô an toàn hơn mua từ người bán nhân.)
  • "To negotiate with a car dealer": thương lượng với đại ô tô.
    • You can negotiate the price with a car dealer. (Bạn có thể thương lượng giá với đại ô tô.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a car dealer's pitch": chỉ một bài quảng cáo hoặc lời nói có vẻ quá mức, thiếu chân thực (thường dùng trong văn nói).
    • His promises sounded like a car dealer's pitch. (Những lời hứa của anh ta nghe như bài chào hàng của đại ô tô.)