car horn

car horn

A driver presses the car horn to alert a pedestrian.

Định nghĩa

Danh từ: - Còi xe hơi: "car horn" một thiết bị trên xe ô tô dùng để phát ra âm thanh cảnh báo, thường được bấm để thu hút sự chú ý của người khác trên đường.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bấm còi xe hơi để cảnh báo người đi bộ.)
  • (Tiếng còi xe hơi lớn làm mọi người trên phố giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to honk a car horn": bấm còi xe.
    • She honked the car horn angrily at the slow driver. ( ấy bấm còi xe một cách giận dữ với tài xế lái chậm.)
  • "car horn sound": âm thanh của còi xe.
    • The car horn sound echoed through the tunnel. (Âm thanh còi xe vang vọng qua đường hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn (n): còi (nói chung, không chỉ riêng xe hơi).
    • The ship's horn was very loud. (Còi tàu rất to.)
  • Car horn button (n): nút bấm còi xe.
    • The car horn button is located on the steering wheel. (Nút bấm còi xe nằm trênlăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Automobile horn: còi ô tô (cách nói trang trọng hơn).
  • Vehicle horn: còi xe (dùng cho mọi loại xe còi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Honk the horn: bấm còi.
    • Don't honk the horn unnecessarily in residential areas. (Đừng bấm còi không cần thiếtkhu dân cư.)
  • Blow the horn: thổi còi (ít dùng, thường chỉ còi tàu hoặc còi lớn).
    • The driver blew the horn to alert the cyclist. (Tài xế thổi còi để cảnh báo người đi xe đạp.)
Thành ngữ liên quan
  • To get a horn: (thông tục) bị bấm còi.
    • I got a horn from the car behind me for stopping suddenly. (Tôi bị xe phía sau bấm còi dừng đột ngột.)