careworn

Adjective
  1. biểu hiện mệt mỏi, kiệt sức, phờ phạc do làm việc quá sức, lo lắng, hay đau đớn, đau khổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "careworn"

careworn
Her face looked careworn as she sat by the window.