careworn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có vẻ mệt mỏi, lo âu, phờ phạc: Miêu tả vẻ ngoài của một người trông có vẻ mệt mỏi và già đi, thường là do phải lo lắng, làm việc quá sức hoặc trải qua đau khổ trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After years of struggling to raise her children alone, her face was careworn. (Sau nhiều năm vật lộn nuôi con một mình, khuôn mặt cô ấy trông đầy mệt mỏi, lo âu.)
- The careworn expression of the doctor reflected the immense pressure of the pandemic. (Vẻ mặt phờ phạc của vị bác sĩ phản ánh áp lực khổng lồ của đại dịch.)
- He looked careworn from constant financial worries. (Anh ta trông tiều tụy vì những lo lắng tài chính triền miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a careworn face/look/expression": một khuôn mặt/vẻ mặt/biểu cảm đầy mệt mỏi, lo âu.
- She tried to smile, but her careworn eyes betrayed her true feelings. (Cô ấy cố gắng mỉm cười, nhưng đôi mắt đầy ưu tư đã lộ ra cảm xúc thật của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Weary (adj): mệt mỏi, mệt nhọc.
- Haggard (adj): hốc hác, tiều tụy (thường do ốm đau, thiếu ngủ).
- Haggard (adj): hốc hác, tiều tụy (thường do ốm đau, thiếu ngủ).
- Drawn (adj): căng thẳng, xanh xao (vì lo lắng, đau ốm).
Từ đồng nghĩa
- Worn-out: kiệt sức, mệt lử.
- Fatigued: mệt mỏi.
- Anxious-looking: có vẻ lo lắng.
Từ trái nghĩa
- Carefree: vô tư, không lo nghĩ.
- Fresh-faced: có khuôn mặt tươi tắn.
- Rested: được nghỉ ngơi, trông tươi tỉnh.
Adjective
- có biểu hiện mệt mỏi, kiệt sức, phờ phạc do làm việc quá sức, lo lắng, hay đau đớn, đau khổ