care-worn

/'keə,leidn/ Cách viết khác : (care-worn) /'keəwɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
care-worn

A care-worn woman sits by the window, looking out at the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy lo âu, đầy lo lắng: "care-worn" mô tả vẻ ngoài của một người trông có vẻ mệt mỏi già đi phải chịu đựng nhiều lo lắng, phiền muộn trong thời gian dài. Từ này thường nhấn mạnh đến dấu ấn của sự lo lắng thể hiện trên khuôn mặt hoặc dáng vẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her care-worn face told a story of years of hardship. (Khuôn mặt đầy lo âu của ấy kể về một câu chuyện của nhiều năm gian khổ.)
    • He looked care-worn after months of worrying about his business. (Anh ấy trông đầy lo lắng sau nhiều tháng lo nghĩ về công việc kinh doanh của mình.)
    • The care-worn mother finally found a moment of peace. (Người mẹ đầy ưu phiền cuối cùng cũng tìm thấy một khoảnh khắc bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a care-worn expression": một vẻ mặt đầy lo âu.

    • Despite the good news, a care-worn expression remained on his face. (Bất chấp tin tốt, một vẻ mặt đầy lo âu vẫn còn trên khuôn mặt anh ta.)
  • "to appear care-worn": trông có vẻ đầy lo lắng, tiều tụy.

    • She appeared care-worn after the long illness of her child. ( ấy trông tiều tụy sau khi con ốm dài ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Care-laden (tính từ): đầy ắp lo âu, nặng trĩu ưu (cách viết khác của "care-worn").
    • His care-laden eyes revealed his inner turmoil. (Đôi mắt nặng trĩu ưu của anh ấy tiết lộ sự xáo trộn trong nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Haggard: tiều tụy, hốc hác ( lo lắng, bệnh tật hoặc thiếu ngủ).
  • Worn-out: kiệt sức, mệt mỏi rã rời.
  • Weary: mệt mỏi, rã rời (cả về thể xác lẫn tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Carefree: vô tư, không lo lắng.
  • Fresh-faced: khuôn mặt tươi tắn, tràn đầy sức sống.
  • Radiant: rạng rỡ, tươi sáng.
care-worn

A care-worn woman sits by the window, looking out at the rain.

tính từ
  1. đầy lo âu, đầy lo lắng

Từ gần giống

Từ chứa "care-worn"