car-ferry

Học thuật
Thân thiện
car-ferry

Le car-ferry traverse la Manche avec de nombreuses voitures sur son pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu (chuyên dùng) chở ô : Một loại tàu thủy được thiết kế đặc biệt để vận chuyển ô các phương tiện giao thông đường bộ khác qua sông, hồ, eo biển hoặc các tuyến đường thủy ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour traverser la Manche, nous avons pris le car-ferry. (Để vượt qua eo biển Manche, chúng tôi đã đi tàu chở ô .)
    • Le car-ferry peut transporter plusieurs centaines de véhicules. (Tàu chở ô có thể vận chuyển vài trăm phương tiện.)
    • L'embarquement des voitures sur le car-ferry est bien organisé. (Việc lên tàu của các ô lên tàu chở ô được tổ chức rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emprunter un car-ferry": sử dụng tàu chở ô để qua sông/biển.
    • Nous avons emprunter un car-ferry pour rejoindre l'île. (Chúng tôi đã phải sử dụng tàu chở ô để đến được hòn đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferry (danh từ giống đực): phà, tàu chở khách hàng hóa qua sông/biển. (Từ này rộng hơn, có thể không chuyên chở ô ).
  • Bac (danh từ giống đực): phà, thường dùng cho các tuyến ngắn qua sông.
Từ đồng nghĩa
  • Ferry-boat (danh từ giống đực): phà, tàu phà (từ tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp).
  • Transbordeur (danh từ giống đực): tàu phà, tàu chở qua (từ ít phổ biến hơn).
car-ferry

Le car-ferry traverse la Manche avec de nombreuses voitures sur son pont.

danh từ giống đực
  1. tàu (chuyên dùng) chở ôtô