car-ferry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu (chuyên dùng) chở ô tô: Một loại tàu thủy được thiết kế đặc biệt để vận chuyển ô tô và các phương tiện giao thông đường bộ khác qua sông, hồ, eo biển hoặc các tuyến đường thủy ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour traverser la Manche, nous avons pris le car-ferry. (Để vượt qua eo biển Manche, chúng tôi đã đi tàu chở ô tô.)
- Le car-ferry peut transporter plusieurs centaines de véhicules. (Tàu chở ô tô có thể vận chuyển vài trăm phương tiện.)
- L'embarquement des voitures sur le car-ferry est bien organisé. (Việc lên tàu của các ô tô lên tàu chở ô tô được tổ chức rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emprunter un car-ferry": sử dụng tàu chở ô tô để qua sông/biển.
- Nous avons dû emprunter un car-ferry pour rejoindre l'île. (Chúng tôi đã phải sử dụng tàu chở ô tô để đến được hòn đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferry (danh từ giống đực): phà, tàu chở khách và hàng hóa qua sông/biển. (Từ này rộng hơn, có thể không chuyên chở ô tô).
- Bac (danh từ giống đực): phà, thường dùng cho các tuyến ngắn qua sông.
Từ đồng nghĩa
- Ferry-boat (danh từ giống đực): phà, tàu phà (từ tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp).
- Transbordeur (danh từ giống đực): tàu phà, tàu chở qua (từ ít phổ biến hơn).
danh từ giống đực
- tàu (chuyên dùng) chở ôtô