car-ferry
Định nghĩa
Danh từ: Phà chở ô tô, phà chở xe cộ. - "car-ferry" là một loại phà được thiết kế đặc biệt để vận chuyển các phương tiện cơ giới (như ô tô, xe máy, xe tải) qua sông, hồ hoặc biển. Nó khác với phà thông thường vì có boong rộng và đường dốc để xe có thể lên xuống dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đi phà chở ô tô từ Dover đến Calais.)
- (Chiếc phà chở ô tô này có thể chở tới 200 xe cùng một lúc.)
- (Trong cơn bão, tất cả các chuyến phà chở ô tô đã bị hủy vì lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a car-ferry": sử dụng phà chở ô tô như một phương tiện di chuyển.
- Many tourists take the car-ferry to explore the islands by car. (Nhiều khách du lịch đi phà chở ô tô để khám phá các hòn đảo bằng xe hơi.)
- "car-ferry terminal": bến phà chuyên dụng cho xe cộ.
- The car-ferry terminal has long queues during holiday seasons. (Bến phà chở ô tô có hàng dài xe xếp hàng vào mùa lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferry (danh từ): phà (nói chung, không nhất thiết chở xe).
- The ferry takes passengers across the river. (Chiếc phà chở hành khách qua sông.)
- Car carrier (danh từ): tàu chở ô tô (thường là tàu biển lớn chở xe mới, không phải phà).
- The car carrier docked at the port with hundreds of new cars. (Tàu chở ô tô cập cảng với hàng trăm chiếc xe mới.)
Từ đồng nghĩa
- Vehicle ferry: phà chở phương tiện (từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng ít phổ biến hơn "car-ferry").
- Ro-ro ferry: phà roll-on/roll-off (loại phà cho phép xe tự lái lên xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ferry across (động từ): chở (xe hoặc người) qua bằng phà.
- They ferried the cars across the river. (Họ đã chở những chiếc ô tô qua sông bằng phà.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp nào liên quan đến "car-ferry". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ:
- "Miss the boat": bỏ lỡ cơ hội (có thể dùng trong ngữ cảnh phà).
- If you don't book early, you might miss the boat on the car-ferry. (Nếu bạn không đặt trước, bạn có thể bỏ lỡ chuyến phà chở ô tô.)