caracul

Học thuật
Thân thiện
caracul

Un mouton caracul broute dans un champ herbeux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lông cừu caracul: Chỉ loại lông cừu quý, xoăn tít, thường lấy từ cừu non của giống cừu Karakul, được sử dụng trong ngành thời trang để làm , áo khoác các phụ kiện sang trọng.
    • Da cừu caracul: Da thuộc từ loại cừu này, bộ lông đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un manteau en caracul est un symbole de luxe. (Một chiếc áo khoác làm từ lông caraculbiểu tượng của sự sang trọng.)
    • La toison du caracul est très dense et bouclée. (Bộ lông của cừu caracul rất dày xoăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thời trang hoặc buôn bán hàng xa xỉ, "caracul" thường được nhắc đến như một chất liệu cao cấp.
    • Elle a hérité d'une veste en caracul de sa grand-mère. ( ấy được thừa kế một chiếc áo khoác bằng lông caracul từ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Karakul: Cách viết khác của cùng một từ, cũng dùng để chỉ giống cừu hoặc lông/da từ giống cừu này. Đâymột biến thể chính tả.
    • Un chapeau en karakul. (Một chiếc làm bằng lông karakul.)
Từ đồng nghĩa
  • Astrakhan (danh từ giống đực): Một thuật ngữ khác, gần như đồng nghĩa, cũng chỉ loại lông cừu xoăn tít tương tự, lấy từ cừu non.
    • Une bordure en astrakan. (Một đường viền làm bằng lông astrakan.)
Lưu ý
  • Từ "caracul" nguồn gốc từ tên gọi của giống cừu Karakul, xuất xứ từ vùng Trung Á (ví dụ: Uzbekistan). Trong tiếng Việt, đôi khi có thể gặp cách viết phiên âm là "ca-ra-cun".
caracul

Un mouton caracul broute dans un champ herbeux.

danh từ giống đực
  1. như karakul

Từ gần giống