caracul
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lông cừu caracul: Chỉ loại lông cừu quý, xoăn tít, thường lấy từ cừu non của giống cừu Karakul, được sử dụng trong ngành thời trang để làm mũ, áo khoác và các phụ kiện sang trọng.
- Da cừu caracul: Da thuộc từ loại cừu này, có bộ lông đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un manteau en caracul est un symbole de luxe. (Một chiếc áo khoác làm từ lông caracul là biểu tượng của sự sang trọng.)
- La toison du caracul est très dense et bouclée. (Bộ lông của cừu caracul rất dày và xoăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thời trang hoặc buôn bán hàng xa xỉ, "caracul" thường được nhắc đến như một chất liệu cao cấp.
- Elle a hérité d'une veste en caracul de sa grand-mère. (Cô ấy được thừa kế một chiếc áo khoác bằng lông caracul từ bà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Karakul: Cách viết khác của cùng một từ, cũng dùng để chỉ giống cừu hoặc lông/da từ giống cừu này. Đây là một biến thể chính tả.
- Un chapeau en karakul. (Một chiếc mũ làm bằng lông karakul.)
Từ đồng nghĩa
- Astrakhan (danh từ giống đực): Một thuật ngữ khác, gần như đồng nghĩa, cũng chỉ loại lông cừu xoăn tít tương tự, lấy từ cừu non.
- Une bordure en astrakan. (Một đường viền làm bằng lông astrakan.)
Lưu ý
- Từ "caracul" có nguồn gốc từ tên gọi của giống cừu Karakul, có xuất xứ từ vùng Trung Á (ví dụ: Uzbekistan). Trong tiếng Việt, đôi khi có thể gặp cách viết phiên âm là "ca-ra-cun".