caracal

Học thuật
Thân thiện
caracal

Le caracal bondit pour attraper un oiseau en plein vol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mèo linh, linh miêu: Một loài thú ăn thịt thuộc họ mèo, kích thước trung bình, đặc trưng bởi đôi tai dài với chùm lông đenđỉnh tai bộ lông thường màu nâu đỏ hoặc nâu cát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le caracal est un prédateur nocturne. (Mèo linhmột loài săn mồi về đêm.)
    • On peut reconnaître le caracal à ses longues oreilles pointues. (Có thể nhận ra linh miêu nhờ đôi tai dài nhọn của .)
    • Le caracal est également appelé "lynx du désert". (Caracal còn được gọi là "lửng chó sa mạc".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un caracal apprivoisé": một con mèo linh đã được thuần hóa.
    • Dans certaines régions, on garde des caracals apprivoisés. (Ở một số vùng, người ta nuôi những con mèo linh đã được thuần hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lynx (danh từ giống đực): linh miêu (một loài họ mèo khác tai chùm lông, thường sốngvùng lạnh hơn).
  • Félin (danh từ giống đực): loài mèo (chỉ chung các động vật thuộc họ mèo).
Từ đồng nghĩa
  • Lynx du désert: linh miêu sa mạc (tên gọi khác dựa trên môi trường sống).
  • Chat des sables: mèo cát (tên gọi mô tả dựa trên bộ lông môi trường).
caracal

Le caracal bondit pour attraper un oiseau en plein vol.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều caracals) (động vật học) mèo linh, linh miêu

Từ gần giống