caracal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mèo linh, linh miêu: Một loài thú ăn thịt thuộc họ mèo, có kích thước trung bình, đặc trưng bởi đôi tai dài với chùm lông đen ở đỉnh tai và bộ lông thường có màu nâu đỏ hoặc nâu cát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le caracal est un prédateur nocturne. (Mèo linh là một loài săn mồi về đêm.)
- On peut reconnaître le caracal à ses longues oreilles pointues. (Có thể nhận ra linh miêu nhờ đôi tai dài và nhọn của nó.)
- Le caracal est également appelé "lynx du désert". (Caracal còn được gọi là "lửng chó sa mạc".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un caracal apprivoisé": một con mèo linh đã được thuần hóa.
- Dans certaines régions, on garde des caracals apprivoisés. (Ở một số vùng, người ta nuôi những con mèo linh đã được thuần hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lynx (danh từ giống đực): linh miêu (một loài họ mèo khác có tai chùm lông, thường sống ở vùng lạnh hơn).
- Félin (danh từ giống đực): loài mèo (chỉ chung các động vật thuộc họ mèo).
Từ đồng nghĩa
- Lynx du désert: linh miêu sa mạc (tên gọi khác dựa trên môi trường sống).
- Chat des sables: mèo cát (tên gọi mô tả dựa trên bộ lông và môi trường).
danh từ giống đực
- (số nhiều caracals) (động vật học) mèo linh, linh miêu