carambole

{{quả khế}}
danh từ giống cái
  1. quả khế
  2. hòn bi đỏ (bi a)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "carambole"

Từ có nhắc đến "carambole"

carambole
Le joueur vise la carambole avec sa boule blanche.