carambole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả khế: Một loại trái cây nhiệt đới có hình ngôi sao khi cắt ngang, vị chua ngọt.
- Hòn bi đỏ (trong môn bi-a): Trong môn bi-a carom (bi-a ba băng), đây là quả bóng màu đỏ mà người chơi dùng gậy đánh để đẩy hai quả bi trắng của mình và đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté des caramboles au marché. (Tôi đã mua vài quả khế ở chợ.)
- Pour marquer un point, il faut toucher la carambole avec sa bille. (Để ghi điểm, phải chạm vào hòn bi đỏ bằng bi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire caramboler" (động từ, ít dùng): Làm cho (các vật) va chạm liên tiếp vào nhau.
- L'accident a fait caramboler plusieurs voitures. (Vụ tai nạn làm cho nhiều xe ô tô va vào nhau liên tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Carambolier (danh từ giống đực): Cây khế.
- Il y a un vieux carambolier dans le jardin. (Có một cây khế già trong vườn.)
Carambolage (danh từ giống đực): Vụ va chạm liên hoàn (thường giữa nhiều phương tiện).
- Un carambolage a bloqué l'autoroute. (Một vụ va chạm liên hoàn đã chặn đường cao tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le fruit (quả khế): "Fruit étoilé" (trái cây hình sao) - cách gọi mô tả.
- Pour la boule de billard (hòn bi đỏ): "Boule rouge" (quả bóng đỏ) - cách gọi chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "C'est la carambole !" (Thông tục): Thể hiện sự ngạc nhiên, vui mừng khi một sự việc diễn ra tốt đẹp hoặc đúng như ý muốn, giống như một cú đánh bi-a thành công. Có thể dịch là "Thành công rồi!", "Đúng ý quá!".
- Tu as réussi ton examen ? C'est la carambole ! (Cậu thi đỗ rồi à? Thành công rồi nhỉ!)
{{quả khế}}
danh từ giống cái
- quả khế
- hòn bi đỏ (bi a)