caramboler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đánh trúng đôi (trong môn bi-a): Hành động đánh quả bi cái sao cho nó chạm lần lượt vào hai quả bi mục tiêu khác trong một cú đánh.
Ngoại động từ:
- Va phải, đụng phải (một vật thể khác): Hành động gây ra hoặc tham gia vào một vụ va chạm, thường là giữa các phương tiện giao thông.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le joueur a réussi à caramboler et a marqué deux points. (Người chơi đã đánh trúng đôi thành công và ghi được hai điểm.)
- Ngoại động từ:
- Le camion a carambolé trois voitures sur l'autoroute. (Chiếc xe tải đã đụng phải ba chiếc ô tô trên đường cao tốc.)
- Deux cyclistes se sont carambolés au virage. (Hai người đi xe đạp đã va phải nhau ở khúc cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở thể phản thân (se caramboler): Thường dùng để diễn tả nhiều phương tiện va chạm vào nhau.
- Plusieurs véhicules se sont carambolés dans le brouillard. (Nhiều phương tiện đã va vào nhau trong sương mù.)
Biến thể và từ liên quan
- Carambolage (danh từ): Vụ va chạm hàng loạt, thường là tai nạn giao thông liên hoàn.
- Un grave carambolage a bloqué l'autoroute. (Một vụ va chạm liên hoàn nghiêm trọng đã chặn đường cao tốc.)
- Fruit du carambolier (cụm danh từ): Quả khế. (Đây là một từ đồng âm khác nghĩa, không liên quan đến nghĩa chính của động từ).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa va chạm):
- Heurter: Đụng mạnh, va phải.
- Percuter: Đâm sầm vào, đụng mạnh.
- Nội động từ (nghĩa bi-a):
- Faire une carambole: Thực hiện một cú đánh trúng đôi. (Đây là một cách diễn đạt khác sử dụng danh từ "carambole").
Thành ngữ liên quan
- Partie de billard à trois bandes: Một tình huống phức tạp, một vụ việc rắc rối. (Thành ngữ này bắt nguồn từ môn bi-a, nơi "caramboler" là một kỹ thuật, nhưng bản thân từ "caramboler" không trực tiếp xuất hiện trong thành ngữ).
nội động từ
- đánh trúng đôi (chơi bi a)
ngoại động từ
- va phải, đụng phải
- Plusieurs voitures se sont carambolés au carrefournhiều xe đã va phải nhau ở ngã tư