caramélé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu caramel, màu nâu cánh gián: Dùng để mô tả màu sắc giống như màu của kẹo caramel hoặc đường đã được thắng (caramen hóa).
    • Có mùi vị caramel: Dùng để mô tả hương vị đặc trưng của caramel, thườngngọt thơm, tạo ra từ đường được nấu chín.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ses cheveux sont d'un blond caramélé. (Tóc ấy màu vàng nâu cánh gián.)
    • La sauce a un goût légèrement caramélé. (Nước sốt có vị caramel nhẹ.)
    • On préfère les oignons caramélisés pour cette recette. (Chúng tôi thích dùng hành tây đã xào thơm (chuyển màu nâu caramel) cho công thức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: Thuật ngữ "caramélé" thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc kết quả của việc làm nóng đường cho đến khi chuyển sang màu nâu tạo ra hương vị đặc trưng. có thể áp dụng cho các nguyên liệu khác (như hành tây) khi được nấu chín từ từ đến khi màu nâu vị ngọt.
    • Du sucre caramélé (Đường đã thắng thành caramel)
Biến thể từ gần giống
  • Caramel (danh từ giống đực): Kẹo caramel, đường caramel.
  • Caraméliser (động từ): Thắng đường thành caramel, làm chuyển màu nâu caramel (ví dụ: caraméliser des oignons - xào hành tây cho đến khi chuyển màu nâu ngọt).
  • Caramélisation (danh từ giống cái): Quá trình thắng đường, sự caramen hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Doré: Màu vàng nâu, vàng óng (thường dùng cho màu sắc hơn là hương vị).
  • Brun: Màu nâu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ màu caramel).
Lưu ý
  • Từ "caramélé" chủ yếu được sử dụng như một tính từ. Dạng động từ ("caraméliser") danh từ ("caramel") phổ biến hơn trong cách diễn đạt hàng ngày.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "caramélisé" (dạng quá khứ phân từ của động từ "caraméliser") thường được sử dụng thay thế cho "caramélé" với ý nghĩa tương tự.
tính từ
  1. như caramen (về vẻ bề ngoài, mùi vị)

Từ gần giống