carmel

Học thuật
Thân thiện
carmel

Une religieuse marche dans le jardin du carmel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tu viện dòng Các-men: "carmel" là một tu viện của dòng tu Cát Minh (Ordre du Carmel), một dòng tu Công giáo nguồn gốc từ núi Carmel ở Palestine.
    • Dòng Các-men: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính dòng tu Cát Minh nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle est entrée au carmel pour se consacrer à la prière. ( ấy đã vào tu viện dòng Các-men để hiến mình cho việc cầu nguyện.)
    • Le carmel de cette ville est très ancien. (Tu viện dòng Các-menthành phố này rất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrer au carmel": đi tu, gia nhập dòng Các-men.
    • Sa décision d'entrer au carmel a surpris sa famille. (Quyết định đi tu dòng Các-men của ấy đã làm gia đình ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Carmélite (n.f): nữ tu dòng Các-men.

    • Une carmélite prie dans sa cellule. (Một nữ tu dòng Các-men đang cầu nguyện trong phòng riêng.)
  • Carme (n.m): nam tu sĩ dòng Các-men.

    • Les carmes sont connus pour leur vie contemplative. (Các tu sĩ dòng Các-men được biết đến với đời sống chiêm niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvent (n.m): tu viện (nói chung).
  • Monastère (n.m): tu viện, đan viện.
carmel

Une religieuse marche dans le jardin du carmel.

danh từ giống đực
  1. tu viện dòng Các-men
    • Le carmel
      dòng Các-men

Từ gần giống

Từ chứa "carmel"