carmel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tu viện dòng Các-men: "carmel" là một tu viện của dòng tu Cát Minh (Ordre du Carmel), một dòng tu Công giáo có nguồn gốc từ núi Carmel ở Palestine.
- Dòng Các-men: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính dòng tu Cát Minh nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle est entrée au carmel pour se consacrer à la prière. (Cô ấy đã vào tu viện dòng Các-men để hiến mình cho việc cầu nguyện.)
- Le carmel de cette ville est très ancien. (Tu viện dòng Các-men ở thành phố này rất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entrer au carmel": đi tu, gia nhập dòng Các-men.
- Sa décision d'entrer au carmel a surpris sa famille. (Quyết định đi tu dòng Các-men của cô ấy đã làm gia đình ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Carmélite (n.f): nữ tu dòng Các-men.
- Une carmélite prie dans sa cellule. (Một nữ tu dòng Các-men đang cầu nguyện trong phòng riêng.)
Carme (n.m): nam tu sĩ dòng Các-men.
- Les carmes sont connus pour leur vie contemplative. (Các tu sĩ dòng Các-men được biết đến với đời sống chiêm niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Couvent (n.m): tu viện (nói chung).
- Monastère (n.m): tu viện, đan viện.
danh từ giống đực
- tu viện dòng Các-men
- Le carmeldòng Các-men