caramel
/'kærəmel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Đường thắng, caramen: Một chất màu nâu được tạo ra bằng cách nấu chảy và làm cháy đường, dùng để tạo màu và hương vị cho thực phẩm.
- Kẹo caramen: Một loại kẹo mềm hoặc cứng được làm từ đường, sữa, bơ và hương vani, có màu nâu vàng.
Tính từ (bất biến):
- (Có) màu hung nhạt: Mô tả một màu nâu vàng nhạt, giống như màu của đường caramen.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai versé du caramel sur la glace. (Tôi đã rưới caramen lên kem.)
- Les enfants adorent manger des caramels mous. (Trẻ em rất thích ăn kẹo caramen mềm.)
- Pour la sauce, il faut d'abord préparer un caramel. (Để làm nước sốt, trước tiên phải chế biến đường thắng.)
Tính từ:
- Elle a les cheveux caramel. (Cô ấy có mái tóc màu hung nhạt.)
- J'ai acheté un sac en cuir couleur caramel. (Tôi đã mua một chiếc túi da màu caramen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Caramel au beurre salé": Caramen bơ mặn, một loại kẹo hoặc sốt đặc trưng của vùng Bretagne, Pháp.
- La tarte au chocolat est garnie de caramel au beurre salé. (Bánh tart sô cô la được phủ bằng caramen bơ mặn.)
"Faire un caramel": Thắng đường (để tạo thành caramen).
- Fais attention de ne pas te brûler en faisant le caramel. (Hãy cẩn thận đừng để bị bỏng khi thắng đường.)
Biến thể và từ gần giống
Caraméliser (động từ): Làm thành caramen, thắng đường; hoặc phủ lên thực phẩm một lớp caramen.
- Il faut caraméliser les oignons pour cette recette. (Cần phải phi hành tây cho đến khi có màu caramen cho công thức này.)
Caramélisé, e (tính từ): Đã được phủ caramen hoặc có màu/vị như caramen.
- Un crème brûlée a une surface caramélisée. (Một phần crème brûlée có một bề mặt được caramen hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Sucre brûlé (danh từ): Đường cháy (chỉ nghĩa "đường thắng").
- Bonbon au caramel (danh từ): Kẹo caramen (chỉ nghĩa "kẹo").
Thành ngữ liên quan
- Être (dans le) caramel (thông tục): Gặp rắc rối, ở trong tình huống khó khăn.
- Si nous ratons ce train, nous sommes dans le caramel. (Nếu chúng ta lỡ chuyến tàu này, chúng ta sẽ gặp rắc rối rồi.)
danh từ giống đực
- đường thắng, caramen
- kẹo caramen
tính từ
- (có) màu hung nhạt