caravel

/'kɑ:vəl/ Cách viết khác : (caravel) /'kærəvel/
Học thuật
Thân thiện
caravel

A small caravel sails across the ocean under full white sails.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền buồm nhỏ: Một loại thuyền buồm kích thước nhỏ đến trung bình, được sử dụng phổ biến bởi các nhà thám hiểm Tây Ban Nha Bồ Đào Nha trong các thế kỷ 15 16. đặc điểm thân tàu hẹp, cao thường ba cột buồm với cánh buồm hình tam giác (buồm Latinh) hoặc hình vuông, giúp linh hoạt dễ điều khiển trong các chuyến hải trình dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Christopher Columbus's fleet included the famous caravel, the Niña. (Hạm đội của Christopher Columbus bao gồm chiếc thuyền buồm nhỏ nổi tiếng, tàu Niña.)
    • The caravel was an essential vessel for Portuguese explorers during the Age of Discovery. (Thuyền buồm nhỏ một loại tàu thiết yếu cho các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha trong Thời đại Khám phá.)
    • Museums sometimes display models of historic caravels. (Các bảo tàng đôi khi trưng bày mô hình của những chiếc thuyền buồm nhỏ lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caravel design": thiết kế thuyền buồm nhỏ.
    • The caravel design revolutionized ocean travel. (Thiết kế thuyền buồm nhỏ đã cách mạng hóa việc đi lại trên đại dương.)
  • "caravel exploration": sự thám hiểm bằng thuyền buồm nhỏ.
    • Caravel exploration opened up new trade routes to the East. (Sự thám hiểm bằng thuyền buồm nhỏ đã mở ra những tuyến đường thương mại mới tới phương Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Carvel (danh từ): Một kỹ thuật đóng tàu cổ, trong đó các tấm vỏ tàu được ghép sát vào nhau chứ không phải chồng lên nhau. (Lưu ý: Đây một từ khác, nhưng liên quan về mặt lịch sử kỹ thuật đóng tàu).
  • Galleon (danh từ): Thuyền buồm lớn, một loại tàu lớn hơn trang, phát triển sau này từ thuyền buồm nhỏ.
  • Carrack (danh từ): Một loại tàu buồm lớn hơn, thân rộng, cũng được sử dụng trong thời kỳ thám hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Sailing ship (danh từ): tàu buồm (nghĩa rộng hơn).
  • Vessel (danh từ): tàu, thuyền (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ 'caravel'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'caravel'.)

caravel

A small caravel sails across the ocean under full white sails.

danh từ
  1. (sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17)

Từ gần giống