gravel

/'grævəl/
Học thuật
Thân thiện
gravel

The gardener spreads gravel along the garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sỏi: Vật liệu bao gồm những mảnh đá nhỏ, tròn thô, thường được trộn với cát. Sỏi thường được dùng trong xây dựng, làm đường cảnh quan.
    • (Y học, cổ) Bệnh sỏi thận: Một nghĩa , ít dùng hiện nay, để chỉ bệnh sỏi trong thận hoặc bàng quang.
  2. Ngoại động từ:

    • Rải sỏi: Hành động phủ một bề mặt (như lối đi, đường lái xe) bằng một lớp sỏi.
    • (Cổ, ít dùng) Làm bối rối, làm lúng túng đến mức không biết nói : Làm cho ai đó cảm thấy hoàn toàn bối rối hoặc không thể trả lời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The path to the cabin was covered with white gravel. (Lối đi đến căn nhà gỗ được phủ bằng sỏi trắng.)
    • The riverbed is full of smooth gravel. (Lòng sông đầy những viên sỏi mịn.)
    • They ordered a truckload of gravel for the driveway. (Họ đã đặt một xe tải sỏi để rải đường lái xe.)
  • Ngoại động từ:

    • The workers will gravel the parking lot next week. (Các công nhân sẽ rải sỏi bãi đậu xe vào tuần tới.)
    • The difficult question gravelled the expert, leaving him silent for a moment. (Câu hỏi khó đã làm vị chuyên gia lúng túng, khiến ông ấy im lặng một lúc.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be gravelled": (Cổ, ít dùng) Ở trong trạng thái lúng túng, bối rối, không biết phải nói hoặc làm gì.
    • He was completely gravelled by the accusation and could not defend himself. (Anh ta hoàn toàn bối rối trước lời buộc tội không thể tự bảo vệ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravelly (tính từ):
    • nhiều sỏi: a gravelly soil (đất nhiều sỏi).
    • (Về giọng nói) Khàn khàn, thô ráp: He spoke in a deep, gravelly voice. (Ông ấy nói bằng một giọng trầm khàn khàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sỏi): Pebbles (sỏi nhỏ, cuội), crushed stone (đá nghiền), aggregate (cốt liệu).
  • Động từ (làm bối rối - nghĩa cổ): To perplex, to baffle, to nonplus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gravel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "gravel" một cách độc lập.

gravel

The gardener spreads gravel along the garden path.

danh từ
  1. sỏi
    • fine gravel
      sỏi mịn
    • coarse gravel
      sỏi thô
  2. cát chứa vàng ((cũng) auriferous gravel)
  3. (y học) bệnh sỏi thận
    • to suffer from gravel
      (y học) bị bệnh sỏi thận
ngoại động từ
  1. rải sỏi
    • to gravel a path
      rải sỏi một lối đi
  2. làm bối rối, làm lúng túng, làm cho không biết nói thế nào
    • to be gravelled
      lúng túng biết nói thế nào