gravel
/'grævəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sỏi: Vật liệu bao gồm những mảnh đá nhỏ, tròn và thô, thường được trộn với cát. Sỏi thường được dùng trong xây dựng, làm đường và cảnh quan.
- (Y học, cổ) Bệnh sỏi thận: Một nghĩa cũ, ít dùng hiện nay, để chỉ bệnh lý có sỏi trong thận hoặc bàng quang.
Ngoại động từ:
- Rải sỏi: Hành động phủ một bề mặt (như lối đi, đường lái xe) bằng một lớp sỏi.
- (Cổ, ít dùng) Làm bối rối, làm lúng túng đến mức không biết nói gì: Làm cho ai đó cảm thấy hoàn toàn bối rối hoặc không thể trả lời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The path to the cabin was covered with white gravel. (Lối đi đến căn nhà gỗ được phủ bằng sỏi trắng.)
- The riverbed is full of smooth gravel. (Lòng sông đầy những viên sỏi mịn.)
- They ordered a truckload of gravel for the driveway. (Họ đã đặt một xe tải sỏi để rải đường lái xe.)
Ngoại động từ:
- The workers will gravel the parking lot next week. (Các công nhân sẽ rải sỏi bãi đậu xe vào tuần tới.)
- The difficult question gravelled the expert, leaving him silent for a moment. (Câu hỏi khó đã làm vị chuyên gia lúng túng, khiến ông ấy im lặng một lúc.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be gravelled": (Cổ, ít dùng) Ở trong trạng thái lúng túng, bối rối, không biết phải nói hoặc làm gì.
- He was completely gravelled by the accusation and could not defend himself. (Anh ta hoàn toàn bối rối trước lời buộc tội và không thể tự bảo vệ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravelly (tính từ):
- Có nhiều sỏi: a gravelly soil (đất nhiều sỏi).
- (Về giọng nói) Khàn khàn, thô ráp: He spoke in a deep, gravelly voice. (Ông ấy nói bằng một giọng trầm và khàn khàn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sỏi): Pebbles (sỏi nhỏ, cuội), crushed stone (đá nghiền), aggregate (cốt liệu).
- Động từ (làm bối rối - nghĩa cổ): To perplex, to baffle, to nonplus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gravel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "gravel" một cách độc lập.
danh từ
- sỏi
- fine gravelsỏi mịn
- coarse gravelsỏi thô
- cát chứa vàng ((cũng) auriferous gravel)
- (y học) bệnh sỏi thận
- to suffer from gravel(y học) bị bệnh sỏi thận
ngoại động từ
- rải sỏi
- to gravel a pathrải sỏi một lối đi
- làm bối rối, làm lúng túng, làm cho không biết nói thế nào
- to be gravelledlúng túng biết nói thế nào