caraway

/'kærəwei/
Học thuật
Thân thiện
caraway

A chef sprinkles caraway leaves into a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây carum: Một loài thực vật hoa nhỏ màu trắng thuộc họ hoa tán, nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, được trồng để lấy hạt .
    • Hạt caraway: Hạt khô của cây carum, mùi thơm đặc trưng, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Caraway is often grown in herb gardens. (Cây caraway thường được trồng trong các vườn thảo mộc.)
    • The white flowers of the caraway plant are quite delicate. (Những bông hoa trắng của cây carum khá tinh tế.)
  • Danh từ (chỉ hạt):

    • She added a teaspoon of caraway to the bread dough. ( ấy đã thêm một thìa cà phê hạt caraway vào bột bánh mì.)
    • Caraway seeds are essential for making authentic rye bread. (Hạt caraway rất cần thiết để làm bánh mì lúa mạch đen đúng điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả ẩm thực: "Caraway" thường được nhắc đến như một loại gia vị đặc trưng cho các món ăn Trung Âu.
    • The distinct flavor of caraway defines many traditional German dishes. (Hương vị đặc biệt của caraway định hình nhiều món ăn truyền thống của Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Caraway seed (cụm danh từ): Hạt caraway. Đây dạng phổ biến nhất khi nói đến gia vị.
    • The recipe calls for crushed caraway seeds. (Công thức yêu cầu hạt caraway được nghiền nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Meridian fennel (danh từ): Tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cây carum.
  • Persian cumin (danh từ): Một tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm làm gia vị tương tự như cây thì .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "caraway".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "caraway".

caraway

A chef sprinkles caraway leaves into a simmering pot of soup.

danh từ
  1. (thực vật học) cây carum (họ hoa tán)